Đến nội dung chính
닫다
dat-da
Đóng cửa, đóng tiệm, đóng cả cái miệng
Hai mặt đang hở khép lại, cắt đứt lối nối trong với ngoài.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
set
set
Báo thức, ngày hẹn và hoàng hôn đều được đặt xuống một chỗ
Thứ đang lơ lửng được đặt xuống một chỗ và đứng yên ở đó.
Tiếng Anh
5 cách dùng
入る
hai-ru
Tin nhắn cũng vào, người mới cũng vào
Cái đang ở ngoài vượt ranh giới và nằm lại bên trong.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
拿
ná
拿: năm ngón tay khép lại
Các ngón tay siết chặt lấy một vật rồi kéo nó về phía mình.
Tiếng Trung
5 cách dùng
带
dài
带: cái gì dính vào bạn thì đi theo bạn
Một thứ được gắn vào người bạn, nên bạn đi tới đâu nó theo tới đó.
Tiếng Trung
5 cách dùng
上がる
a-ga-ru
Mưa lên tức là mưa đã tạnh
Cái đang ở thấp đi lên cao. Lên hết rồi thì việc đó kết thúc.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
stand
stænd
Vì sao đứng lại biến thành chịu đựng?
Trụ thẳng lại trước mọi lực đang muốn xô mình ngã.
Tiếng Anh
5 cách dùng
넣다
neo-ta
Bỏ đường vào, và bỏ cả hồ sơ vào
Thứ ở ngoài được đưa qua ranh giới và nằm lại bên trong.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
下がる
sa-ga-ru
Cúi đầu xuống chính là kính trọng
Cái đang ở cao hạ xuống thấp. Độ cao giảm thì khí thế cũng giảm theo.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
빼다
ppae-da
Nhổ răng và trừ thuế vốn là cùng một động tác
Thứ đang cắm bên trong bị kéo ra, để lại chỗ trống và làm tổng thể nhỏ đi.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
换
huàn
换: chỗ vẫn thế, chỉ thay người đứng
Một thứ bước ra khỏi chỗ của nó, và thứ khác bước vào chỗ trống đó.
Tiếng Trung
5 cách dùng
let
let
Cho phép, để canh nguội, và buông tay — cùng một bàn tay
Bàn tay đang chắn đường được nhấc lên, mọi thứ tự đi theo hướng nó vốn muốn.
Tiếng Anh
5 cách dùng
look
lʊk
Look không phải thấy — mà là hướng mắt về đâu
Quay đầu và để ánh mắt rơi đúng vào một chỗ, một cách có chủ ý.
Tiếng Anh
5 cách dùng
找
zhǎo
Vì sao tiền thối lại là 找
Có một khoảng trống, và mắt bạn đi lùng thứ có thể lấp đầy nó.
Tiếng Trung
5 cách dùng
오르다
o-reu-da
Tiền nhà lên, cơn sốt lên, tay nghề cũng lên
Một thứ đi từ chỗ thấp lên chỗ cao — vị trí, con số hay đà.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
開ける
a-ke-ru
Há miệng ra và nhường đường: cùng một từ
Gạt cái đang chắn sang một bên, để lại khe cho trong và ngoài thông nhau.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
用
yòng
Vì sao 'không có gì' lại bắt đầu bằng 用
Bạn cầm lấy một thứ và mượn sức của nó để việc được xong.
Tiếng Trung
5 cách dùng
see
siː
See không phải nhìn — mà là thứ đã lọt vào rồi
Một thứ hiện ra trước mặt và tự khắc ghi vào, dù ta có cố hay không.
Tiếng Anh
5 cách dùng
내리다
nae-ri-da
Xuống xe buýt, hạ giá, và cả quyết định cũng đưa xuống
Cái đang ở trên chuyển xuống dưới. Độ cao hạ, và điều từ trên truyền xuống dưới.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
閉める
shi-me-ru
Vòi nước, rèm, cửa hàng đều bị ép kín
Ép cái khe đang hở lại, để không còn gì đi qua được nữa.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
draw
drɔː
Vẽ một đường và hòa một trận — cùng kéo một sợi dây
Nắm lấy một thứ rồi kéo nó ra về phía mình.
Tiếng Anh
5 cách dùng
立つ
ta-tsu
Hơi nước cũng đứng, tin đồn cũng đứng
Cái đang nằm, hoặc chưa có, dựng thẳng lên và đập vào mắt người ta.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
붙다
but-da
Đậu kỳ thi trong tiếng Hàn nghĩa là dính vào đâu?
Hai thứ đang rời nhau chạm vào nhau, khoảng cách biến mất, và phải dùng sức mới tách được.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
收
shōu
收: bày ra bao nhiêu thì thu vào bấy nhiêu
Bạn vơ những thứ đang bày ra ngoài về phía mình rồi đưa vào trong.
Tiếng Trung
5 cách dùng
catch
kætʃ
Bắt bóng, bắt tàu, bắt cả cơn cảm lạnh
Một thứ đang lướt qua, và bàn tay kịp khép lại quanh nó.
Tiếng Anh
5 cách dùng
发
fā
Một chữ cho tin nhắn, cơn sốt và cơn giận: 发
Thứ bị nhốt bên trong bỗng bung ra mọi phía.
Tiếng Trung
5 cách dùng
座る
su-wa-ru
Ngồi vào ghế giám đốc nghĩa là gì
Thân hạ xuống, lún vào một chỗ và ở yên tại đó.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
떨어지다
tteo-reo-ji-da
Rơi, rớt, hết sạch — chỉ một chữ làm cả ba
Thứ đang dính bị đứt ra và rơi xuống, và cũng chừng ấy nó xa dần hoặc biến mất.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
carry
ˈkæri
Vì sao cửa hàng mang đôi giày mà chẳng nhấc lên?
Một sức nặng nằm trên mình và ở yên đó suốt quãng đường mình đi.
Tiếng Anh
5 cách dùng
남다
nam-da
Cơm còn dư, thời gian còn dư, và lời nói còn đọng lại
Thứ vẫn nằm nguyên đó sau khi mọi thứ đã dùng hết và mọi người đã đi.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
持つ
mo-tsu
Vì sao sữa để được lâu lại là nắm chặt
Bàn tay nắm lấy một vật và không buông, nên vật đó vẫn ở phía mình.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
进
jìn
进: vào làm và tiến bộ chỉ là một bước chân
Một bàn chân bước qua ngưỡng cửa: cái đang ở ngoài giờ đã ở trong.
Tiếng Trung
5 cách dùng
채우다
chae-u-da
Đổ đầy chai, điền đầy ô trống, và làm đủ cả ba năm
Chỗ trống được làm cho đầy đến cùng, đến khi không nhét thêm được nữa.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
出
chū
出: tai nạn, điện thoại mới và ý tưởng đều 'ra'
Thứ đang giấu bên trong vượt qua mép ngoài và lộ ra.
Tiếng Trung
5 cách dùng
pull
pʊl
Kéo cửa, nhổ răng, và kéo lại chính mình
Nắm lấy thứ ở đằng kia và dùng sức kéo nó về phía mình.
Tiếng Anh
5 cách dùng
置く
o-ku
Chữ để trong làm sẵn để đó chính là 置く
Đặt vật xuống một chỗ, buông tay ra, và để nguyên nó ở đó.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
引く
hi-ku
Người Nhật kéo cơn cảm về phía mình
Kéo cái ở đằng kia về phía mình. Kéo để lấy vào, hoặc kéo bớt ra khỏi tổng.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
풀다
pul-da
Cởi dây, gỡ bài toán, gỡ cả hiểu lầm
Thứ bị siết chặt được thả chùng lại, và mớ rối tự nó bung ra.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
回
huí
回: tin nhắn và sức lực đều 'quay về'
Thứ đã đi ra vòng một vòng rồi trở lại đúng chỗ ban đầu.
Tiếng Trung
5 cách dùng
막다
mak-da
Chắn đường, chặn lời, ngăn cả tai nạn
Một thứ được đặt chắn ngang lối đi để dòng chảy không tiến thêm được.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
押す
o-su
Lịch bị trễ là lịch đang bị đẩy
Đưa lực từ phía mình sang phía bên kia. Có thể ép cho dính, có thể đẩy cho đi.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
转
zhuǎn
转: vô lăng, tiền và thời tiết đều 'rẽ'
Bạn xoay khỏi hướng đang đi và quay mặt về phía khác.
Tiếng Trung
5 cách dùng
回る
ma-wa-ru
Việc quay tới tay mình là nó quay thật
Cái gì đó quay quanh một tâm. Quay thì chạm hết chỗ này chỗ kia, quay đủ một vòng thì về tới mình.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
站
zhàn
站: bến xe và việc đứng về phe ai là cùng một tư thế
Hai bàn chân cắm xuống đất, giữ chặt một chỗ.
Tiếng Trung
5 cách dùng
세우다
se-u-da
Dừng xe và lập kế hoạch vốn cùng một cử chỉ
Thứ đang nằm hay đang lăn được dựng thẳng lên và giữ nguyên chỗ.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
住
zhù
Vì sao 'ở' và 'giữ chặt' cùng một chữ: 住
Thứ đang chuyển động bỗng dính chặt vào một chỗ và không rời ra nữa.
Tiếng Trung
5 cách dùng
決める
ki-me-ru
Quyết định là đóng đinh cái còn đang bồng bềnh
Cái đang lơ lửng chao đảo bị đóng vào một điểm, không nhúc nhích được nữa.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
눕다
nup-da
Người nằm xuống, và cây cối sau bão cũng nằm rạp
Cái đang đứng được duỗi dài song song với mặt đất, và sức chống đỡ tan biến.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
变
biàn
换 là đổi chỗ, 变 là chính nó hóa thành thứ khác
Vật vẫn nằm nguyên chỗ đó nhưng hóa thành thứ khác — cái vừa nãy giờ đã là một thứ khác rồi.
Tiếng Trung
5 cách dùng
続く
tsu-zu-ku
Con đường nối dài y như câu chuyện nối dài
Cái này nối vào cái kia, rồi cái kế tiếp, không đứt quãng. Thời gian, con đường hay con người đều cùng một đường.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
옮기다
om-gi-da
Chuyển cái hộp, và cũng chuyển luôn cơn cảm
Cái đang ở đây được nhấc lên và đặt sang kia. Vật không đổi, chỉ chỗ đổi.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
fall
fɔːl
Vì sao ngủ thiếp đi và ngã khỏi thang dùng chung một từ
Bàn tay đang bám cành cây từ từ lỏng ra, thân người rơi xuống. Không ai đẩy cả, cái đang đỡ nó chỉ đơn giản là buông.
Tiếng Anh
5 cách dùng
drop
drɒp
Bàn tay mở ra: đánh rơi, tụt giá, thả khách, bỏ kế hoạch
Những ngón tay đang nắm chặt bỗng mở ra, vật rơi xuống. Chính người cầm là người buông.
Tiếng Anh
5 cách dùng
rise
raɪz
Mặt trời, tiền thuê nhà và giọng nói đều làm cùng một việc
Mặt trời đang ở dưới đường chân trời từ từ nhô lên mà chẳng ai đẩy. Nó lên vì tự nó lên.
Tiếng Anh
5 cách dùng
move
muːv
Dời xe và xúc động lại là cùng một động từ
Chiếc bàn bị đẩy ra khỏi chỗ nó đang chiếm và đặt sát vào tường. Cái bàn vẫn thế, chỗ của nó thì khác.
Tiếng Anh
5 cách dùng
fit
fɪt
Từ dùng cho cỡ giày cũng dùng để xếp lịch hẹn
Mảnh ghép được ấn vào ô trống, không có chỗ nào thừa ra cũng không có chỗ nào hụt.
Tiếng Anh
5 cách dùng
wear
wer
Không phải lúc mặc vào, mà là suốt thời gian nó ở trên người
Bộ quần áo mặc từ sáng vẫn còn trên người đến tối. Không phải khoảnh khắc mặc vào, mà cả ngày mang nó.
Tiếng Anh
5 cách dùng
change
tʃeɪndʒ
Thay áo, đổi tàu, đổi món đều là một động tác
Nhấc lá bài khỏi mặt bàn và đặt một lá bài khác vào đúng chỗ đó. Chỗ chỉ có một; thứ nằm trên nó giờ đã khác.
Tiếng Anh
5 cách dùng
hear
hɪər
HEAR không phải là bạn nghe, mà là âm thanh tự đến
Bạn đứng yên, còn âm thanh tự chảy vào tai bạn. Bạn không đi lấy nó; chính nó đã đến với bạn.
Tiếng Anh
5 cách dùng
listen
ˈlɪsən
Tai vốn đã mở — vậy LISTEN để làm gì?
Bạn quay đầu và hơi nghiêng người về phía có tiếng. Bạn không chờ âm thanh đến, mà tự mang tai mình tới chỗ nó.
Tiếng Anh
5 cách dùng