还 hái Đường kẻ chưa bị cắt: 还 Một đường kẻ đáng lẽ đã hết, nhưng vẫn chạy thêm một đoạn nữa. Tiếng Trung 4 cách dùng
也 yě Tôi cũng vậy — đặt chân lên đúng chỗ đó: 也 Đặt chân lên đúng chỗ mà người khác đang đứng. Tiếng Trung 4 cách dùng
都 dōu 都 không phải một nghĩa, nó là cánh tay gom hết Dang rộng tay gom hết mọi thứ bày ra phía trước, không sót một cái nào. Tiếng Trung 4 cách dùng
又 yòu 又 nhìn về phía sau: cùng một dấu chân in thêm lần nữa Cùng một dấu chân được ấn thêm lần nữa lên chỗ đất mình đã bước qua. Tiếng Trung 4 cách dùng
再 zài 再 hướng về phía trước: một bước nữa chưa bước Đặt thêm một dấu chân về phía trước, lên chỗ mình chưa bước tới. Tiếng Trung 4 cách dùng
又…又 yòu…yòu Hai cái nhãn dán chồng lên một người: 又…又 Dán hai cái nhãn cạnh nhau lên đúng cùng một thứ. Tiếng Trung 4 cách dùng
越…越 yuè…yuè Hai cái núm vặn bị xích vào nhau: 越…越 Hai cái núm vặn bị xích vào nhau — nâng cái này thì cái kia cũng nâng theo. Tiếng Trung 5 cách dùng
一…就 yī…jiù Bấm công tắc là đèn sáng: 一…就 Đèn bật sáng đúng khoảnh khắc công tắc được bấm — giữa hai bên không còn thời gian nào. Tiếng Trung 4 cách dùng
连…都 lián…dōu Giơ lên cái nằm ngoài rìa nhất: 连…都 Nhặt cái nằm sát mép vòng tròn lên và chìa ra: 'đến cái này cũng nằm trong.' Tiếng Trung 4 cách dùng
除了 chúle Nhấc một cái ra khỏi hàng rào — rồi có khi lại bỏ vào Thò tay vào sân rào, nhấc một thứ ra dựng bên ngoài — đôi khi lại đặt nó trở vào. Tiếng Trung 4 cách dùng