Đến nội dung chính
하다
ha-da
'하다' không có nghĩa riêng — nó là cái công tắc
Bạn nhặt một danh từ đang nằm yên rồi bật công tắc. Vừa bật xong, từ đó bắt đầu chạy.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
get
ɡet
Vì sao một chữ "get" vừa là nhận, vừa là lạnh đi
Thứ vừa nãy chưa thuộc về bạn nay chạy tới và nằm gọn trong tay bạn. Đồ vật, tin tức, hay cả một trạng thái đều vậy.
Tiếng Anh
5 cách dùng
する
suru
する: bàn tay làm cho mọi thứ xảy ra
Bàn tay đưa ra, khiến một điều chưa có trở thành có. Chỉ khác ở chỗ điều gì hiện ra.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
打
dǎ
Một động từ, một bàn tay vươn ra: 打
Bàn tay vươn ra chạm nhẹ vào một thứ, thế là việc đó bắt đầu chạy.
Tiếng Trung
5 cách dùng
되다
doe-da
'되다' không phải là làm, mà là dâng lên tới vạch
Nước dâng trong ly cho tới khi chạm vạch. Không ai rót cả, nó tự dâng tới nơi.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
take
teɪk
Xe buýt, viên thuốc và mười phút đều bị "take"
Tay bạn vươn ra, nắm lấy một thứ rồi kéo về phía mình. Chỉ có thứ nằm trong tay là thay đổi.
Tiếng Anh
开
kāi
Khoảnh khắc hai mảnh tách ra: 开
Hai mảnh đang khép chặt trượt ra hai bên, để lại một khe hở.
Tiếng Trung
5 cách dùng
なる
naru
なる: động từ tự đến nơi
Một trạng thái tự trôi tới và dừng lại ở đó, không ai đẩy.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
가다
ga-da
'가다' là một mũi tên rời xa khỏi bạn
Một mũi tên rời khỏi chỗ bạn đứng và hướng ra xa. Cái gì rời xa cũng cưỡi lên mũi tên đó.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
ある
aru
ある không phải 'tồn tại', mà là 'nằm sẵn ở đó'
Một thứ không tự di chuyển được, nằm yên ở một chỗ. Chỉ khác thứ đang nằm đó.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
上
shàng
Bắt đầu ngay khi bàn chân đặt lên: 上
Nhấc một chân khỏi mặt đất và đặt lên một cái bục nào đó.
Tiếng Trung
5 cách dùng
put
pʊt
Viết tên và dời cuộc họp hóa ra cùng một động tác
Bạn nhấc thứ đang cầm lên rồi đặt xuống đúng một chỗ đã chọn. Chỉ có cái chỗ ấy là thay đổi.
Tiếng Anh
5 cách dùng
오다
o-da
'오다' là mũi tên tiến về phía bạn
Một thứ ở xa mỗi lúc một gần chỗ bạn hơn. Đi bộ hay rơi từ trời xuống thì vẫn là tiến về phía bạn.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
いる
iru
いる: vẫn còn ở đó, vẫn đang thở
Cái gì đó sống động đang nán lại ngay chỗ đó — và rộng hơn, một trạng thái cũng nán lại như vậy.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
下
xià
Cái gì đã lên thì phải xuống: 下
Rời chân khỏi cái bục đang đứng và bước xuống dưới.
Tiếng Trung
5 cách dùng
make
meɪk
Cà phê, lỗi sai và cơn buồn ngủ đều được "make"
Thứ chưa từng tồn tại nay thành hình dưới tay bạn. Ly cà phê hay tâm trạng của ai đó cũng vậy.
Tiếng Anh
5 cách dùng
보다
bo-da
'보다' là chuyện bạn đặt mắt vào đâu
Ánh mắt dán chặt vào một chỗ. Dán vào màn hình là xem, dán vào cái cặp là trông giữ.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
do
duː
Động từ chẳng có nghĩa riêng, vậy mà đứng đầu câu
Một việc nằm trước mặt, tay bạn đặt lên rồi đẩy cho xong. Nội dung mờ đi, chỉ còn động tác xử lý.
Tiếng Anh
5 cách dùng
かける
kakeru
Gọi điện, đeo kính, rưới sốt: かける chỉ là một động tác
Móc một đầu vào đối tượng, hoặc phủ trùm từ trên xuống.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
到
dào
Khoảnh khắc mũi tên chạm bia: 到
Đầu mũi tên đang bay cuối cùng chạm vào tấm bia rồi dừng lại ở đó.
Tiếng Trung
5 cách dùng
주다
ju-da
'주다' là thứ gì đó băng từ phía mình sang phía người kia
Thứ đang nằm trong tay mình băng qua vạch ở giữa, sang tay người kia.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
have
hæv
Cơn ho, cuộc họp và bữa trưa đều nằm trong cùng một hàng rào
Quanh bạn có một hàng rào vô hình, và thứ gì đó đang đứng bên trong. Không cần cầm, chỉ cần nằm trong tầm của bạn.
Tiếng Anh
5 cách dùng
给
gěi
Rời tay tôi, sang tay bạn: 给
Thứ đang nằm trong tay tôi băng qua phía bàn tay người kia.
Tiếng Trung
5 cách dùng
つく
tsuku
Vết bẩn dính, sự tự tin cũng dính: つく
Cái gì đó bám vào một mặt và không rời ra nữa.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
받다
bat-da
'받다' là hứng lấy thứ được ném về phía mình
Quả bóng ném từ bên kia, bạn đưa hai tay ra hứng. Bóng là gì cũng vậy, chỗ nó rơi vào là lòng bạn.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
つける
tsukeru
Cùng hình đó, nhưng có bàn tay mình: つける
Chính tay mình ấn một thứ lên bề mặt cho nó dính lại.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
让
ràng
Mình tránh ra là lối mở: 让
Bạn đang chắn lối, bạn bước sang bên, và người kia đi qua được.
Tiếng Trung
5 cách dùng
give
ɡɪv
Gọi điện và bỏ cuộc đều là một cú trao tay
Thứ đang ở trong tay bạn rời đi và băng qua phía người kia. Có thể là đồ vật, là sức lực, hay chính sự cố chấp bạn đang nắm.
Tiếng Anh
들다
deul-da
'들다' là bàn tay nâng thứ ở dưới lên trên
Cầm lấy thứ đang nằm dưới sàn rồi nâng thẳng lên. Nặng hay nhẹ, thấy được hay không, động tác vẫn thế.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
とる
toru
Với tay ra là thành của mình: とる
Với tay ra, gỡ một thứ ra khỏi chỗ của nó, rồi cầm gọn trong tay.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
做
zuò
Động từ nặn ra cái chưa từng có: 做
Đôi tay nhào nặn vật liệu cho tới khi một hình hài chưa từng có hiện ra.
Tiếng Trung
5 cách dùng
go
ɡoʊ
Sữa hỏng cũng là "go" — vì hỏng cũng là rời đi
Bạn tách mình khỏi chỗ đang đứng và đi xa dần. Không chỉ người mới rời đi, một trạng thái cũng trượt khỏi chỗ ban đầu.
Tiếng Anh
5 cách dùng
나다
na-da
'나다' là thứ bên trong trồi lên bề mặt
Mầm cây đội đất chui lên khỏi mặt đất. Thứ giấu bên trong giờ lộ ra bên ngoài.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
come
kʌm
Vì sao "I'm coming" lại là bạn đang đi tới chỗ người kia
Thứ ở đằng kia di chuyển về phía chỗ mà cuộc nói chuyện đang đặt, rồi cập tới. Người, giá tiền, cả cơn đau đều cập tới chỗ ấy.
Tiếng Anh
5 cách dùng
起
qǐ
Cái đang bị ghì xuống bỗng bốc lên: 起
Thứ đang nằm bẹp xuống đất từ từ bốc lên khỏi mặt đất.
Tiếng Trung
5 cách dùng
だす
dasu
Mọi thứ của だす đều là 'ra ngoài'
Đẩy thứ đang ở bên trong ra ngoài. Chỉ khác cái chứa nó.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
내다
nae-da
'내다' là bạn đẩy thứ bên trong ra ngoài
Bàn tay bạn đẩy thứ ở bên trong ra ngoài. '나다' tự ra; '내다' là bạn đẩy ra.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
run
rʌn
Cửa hàng cũng run, giấy sắp hết cũng run
Một thứ đã khởi động rồi cứ lăn tiếp không dừng. Đôi chân, cái máy hay việc buôn bán — hễ còn lăn thì đó là run.
Tiếng Anh
かかる
kakaru
Đã mắc vào là gỡ không ra: かかる
Cái gì đó bị móc vào rồi treo lơ lửng, không gỡ ra được.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
看
kàn
Đặt ánh mắt lên đâu, chỗ đó là 看
Che tay lên trán rồi thả ánh mắt đậu xuống một thứ gì đó.
Tiếng Trung
5 cách dùng
놓다
no-ta
'놓다' là buông tay ra và để nguyên ở đó
Bạn rời tay khỏi thứ đang cầm và để nó y nguyên tại chỗ. Tay đi, đồ ở lại.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
说
shuō
Lời tháo ra khỏi miệng rồi chạm tới người nghe: 说
Lời tháo ra khỏi miệng như sợi chỉ, vươn về phía người kia.
Tiếng Trung
5 cách dùng
hold
hoʊld
Giữ hộp, giữ máy và tổ chức họp đều là một động tác
Bàn tay bạn siết lại quanh một thứ và không cho nó trôi đi. Đó là lực giữ lại thứ vốn sẽ trôi mất.
Tiếng Anh
5 cách dùng
きる
kiru
Một nhát là đứt: きる
Thứ đang liền một dải bị cắt đứt làm hai.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
잡다
jap-da
'잡다' là ghim chặt thứ đang chuyển động
Thứ đang chuyển động bị bàn tay chộp lấy và giữ lại, không nhúc nhích được nữa.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
keep
kiːp
hold là lúc nắm lấy, keep là lúc không buông ra
Đã nắm được rồi thì không buông — thứ đó cứ y nguyên như vậy trong khi thời gian trôi.
Tiếng Anh
5 cách dùng
いく
iku
Người ta gọi, tiếng Nhật vẫn nói 'đi': いく
Rời khỏi chỗ mình đang đứng và đi xa dần về phía kia.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
走
zǒu
Khoảnh khắc bàn chân rời khỏi chỗ này: 走
Bàn chân nhấc khỏi chỗ này và đưa ta ra khỏi đó.
Tiếng Trung
5 cách dùng
걸다
geol-da
'걸다' là móc một đầu vào đâu đó
Một cái móc gài vào chiếc đinh. Đã gài vào là hai bên cứ nối nhau treo lơ lửng.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
过
guò
Vượt qua một vạch là 过
Vòng cung vượt qua một vạch và đáp xuống phía bên kia.
Tiếng Trung
5 cách dùng
くる
kuru
Khoảnh khắc nó chạm tới mình: くる
Thứ ở đằng kia đang tiến về chỗ mình đang đứng.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
turn
tɜːrn
Vì sao rẽ trái và tắt đèn lại dùng chung một từ?
Một thứ đang hướng về phía này bỗng quay sang hướng khác.
Tiếng Anh
5 cách dùng
쓰다
sseu-da
'쓰다' là áp một thứ vào một thứ khác
Thứ đang cầm trên tay được áp vào một chỗ. Bút vào giấy, tiền vào giá, mũ vào đầu.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
みる
miru
みる chỉ một động tác: đặt mắt lên nó
Đặt mắt lên một thứ để xem nó thế nào. Giữ mắt ở đó thì thành trông nom; làm rồi xem kết quả thì thành thử xem.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
出
chū
Cái nằm bên trong trồi ra ngoài: 出
Thứ được giữ bên trong một đường ranh trồi vượt ra ngoài đường ranh ấy.
Tiếng Trung
5 cách dùng
break
breɪk
Màn hình vỡ và giờ giải lao cùng một đường đứt
Thứ đang liền một mạch không chịu nổi lực và đứt phựt tại một điểm.
Tiếng Anh
5 cách dùng
열다
yeol-da
Vì sao cửa, cửa hàng và cả tấm lòng đều dùng một chữ mở
Hai thứ đang khép chặt tách ra, bên trong lộ ra, và một lối đi vào hiện lên.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
bring
brɪŋ
Ly nước và cơn căng thẳng đến theo cùng một đường
Thứ đang ở đằng kia di chuyển về đúng chỗ mình đang đứng.
Tiếng Anh
5 cách dùng
放
fàng
放: động từ của việc buông tay
Bàn tay đang nắm bỗng lỏng ra, và vật đó nằm yên ngay chỗ đó.
Tiếng Trung
5 cách dùng
出る
de-ru
Vì sao trong tiếng Nhật cơn sốt lại ra
Cái đang ở bên trong vượt qua ranh giới và hiện ra bên ngoài.
Tiếng Nhật
5 cách dùng