ある
aru
ある không phải 'tồn tại', mà là 'nằm sẵn ở đó'
Hình ảnh Một thứ không tự di chuyển được, nằm yên ở một chỗ. Chỉ khác thứ đang nằm đó.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong ある
-
đồ vật nằm ở đó
駅の前にコンビニがあります。
eki no mae ni konbini ga arimasu
Trước ga có cửa hàng tiện lợi.
-
lịch nằm trên cuốn sổ hẹn
明日、会議があります。
ashita, kaigi ga arimasu
Ngày mai tôi có cuộc họp.
-
lời còn để đó
ちょっとお話があるんですが。
chotto o-hanashi ga aru n desu ga
Tôi có chút chuyện muốn nói.
Câu mở đầu quen thuộc trước khi vào việc.
-
kinh nghiệm còn lại
日本に行ったことがあります。
nihon ni itta koto ga arimasu
Tôi từng đi Nhật rồi.
-
trong tay không có gì
今、お金がありません。
ima, okane ga arimasen
Bây giờ tôi không có tiền.
Người và động vật dùng いる, đồ vật và sự việc dùng ある.