かける
kakeru
Gọi điện, đeo kính, rưới sốt: かける chỉ là một động tác
Hình ảnh Móc một đầu vào đối tượng, hoặc phủ trùm từ trên xuống. かける là mình móc lên; かかる là bị móc rồi treo lơ lửng.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong かける
-
móc đường dây tới người khác
あとで電話をかけます。
ato de denwa o kakemasu
Lát nữa tôi gọi cho anh.
Từ phía mình chìa một đường dây ra, móc vào chiếc điện thoại của người kia
-
móc lên người mình
めがねをかけて運転します。
megane o kakete unten shimasu
Tôi đeo kính rồi lái xe.
Móc hai gọng kính qua hai vành tai cho nó treo trên mặt
-
rưới phủ lên trên
サラダにドレッシングをかけます。
sarada ni doresshingu o kakemasu
Tôi rưới sốt lên salad.
Nước sốt chảy tràn xuống phủ kín lá salad
-
trút lên người khác
ご迷惑をおかけしました。
go-meiwaku o o-kake shimashita
Xin lỗi vì đã làm phiền anh.
Gánh nặng đang ôm trên tay được đặt lên vai người khác
Câu xin lỗi cố định; nên nhớ nguyên cụm 迷惑をかける.
-
móc chốt khóa lại
寝る前に鍵をかけてください。
neru mae ni kagi o kakete kudasai
Trước khi ngủ nhớ khóa cửa nhé.
Móc chốt vào tay cửa rồi hạ xuống một tiếng khục
Tất cả trong một hình ảnh
かける là hình ảnh móc một đầu của cái gì đó vào phía đối tượng để nó chạm sang bên kia. Gọi điện là móc đường dây bên mình vào máy người ta; kính là móc lên hai vành tai; nước sốt là phủ trùm từ trên xuống; làm phiền là đặt gánh của mình lên vai người khác; khóa là móc chốt vào cánh cửa. Chỉ khác ở chỗ móc vào đâu — một người, khuôn mặt, cái đĩa, bờ vai, hay cánh cửa. Vì vậy hễ có かける là còn lại dấu bàn tay mình đã móc một thứ sang phía bên kia.