Đến nội dung chính

かける

kakeru

Gọi điện, đeo kính, rưới sốt: かける chỉ là một động tác

Hình ảnh Móc một đầu vào đối tượng, hoặc phủ trùm từ trên xuống. かける là mình móc lên; かかる là bị móc rồi treo lơ lửng.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong かける

  1. móc đường dây tới người khác

    あとで電話をかけます。

    ato de denwa o kakemasu

    Lát nữa tôi gọi cho anh.

    Từ phía mình chìa một đường dây ra, móc vào chiếc điện thoại của người kia

  2. móc lên người mình

    めがねをかけて運転します。

    megane o kakete unten shimasu

    Tôi đeo kính rồi lái xe.

    Móc hai gọng kính qua hai vành tai cho nó treo trên mặt

  3. rưới phủ lên trên

    サラダにドレッシングをかけます。

    sarada ni doresshingu o kakemasu

    Tôi rưới sốt lên salad.

    Nước sốt chảy tràn xuống phủ kín lá salad

  4. trút lên người khác

    ご迷惑をおかけしました。

    go-meiwaku o o-kake shimashita

    Xin lỗi vì đã làm phiền anh.

    Gánh nặng đang ôm trên tay được đặt lên vai người khác

    Câu xin lỗi cố định; nên nhớ nguyên cụm 迷惑をかける.

  5. móc chốt khóa lại

    寝る前に鍵をかけてください。

    neru mae ni kagi o kakete kudasai

    Trước khi ngủ nhớ khóa cửa nhé.

    Móc chốt vào tay cửa rồi hạ xuống một tiếng khục

Tất cả trong một hình ảnh

かける là hình ảnh móc một đầu của cái gì đó vào phía đối tượng để nó chạm sang bên kia. Gọi điện là móc đường dây bên mình vào máy người ta; kính là móc lên hai vành tai; nước sốt là phủ trùm từ trên xuống; làm phiền là đặt gánh của mình lên vai người khác; khóa là móc chốt vào cánh cửa. Chỉ khác ở chỗ móc vào đâu — một người, khuôn mặt, cái đĩa, bờ vai, hay cánh cửa. Vì vậy hễ có かける là còn lại dấu bàn tay mình đã móc một thứ sang phía bên kia.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật