받다
bat-da
'받다' là hứng lấy thứ được ném về phía mình
Hình ảnh Quả bóng ném từ bên kia, bạn đưa hai tay ra hứng. Bóng là gì cũng vậy, chỗ nó rơi vào là lòng bạn.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 받다
-
nhấc thứ đang reo
전화 좀 받아 줘.
jeon-hwa jom ba-da jwo
Nghe điện thoại giúp tớ với.
Người gọi dùng 전화를 걸다, người nghe máy dùng 전화를 받다.
-
đồ rơi vào tay mình
어제 택배 받았어요.
eo-je taek-bae ba-da-sseo-yo
Hôm qua tôi nhận được hàng rồi.
-
thứ khó chịu cũng rơi vào
요즘 스트레스를 많이 받아요.
yo-jeum seu-teu-re-seu-reul ma-ni ba-da-yo
Dạo này tôi căng thẳng nhiều lắm.
Tiếng Hàn nói là 'nhận' căng thẳng: 스트레스를 받다 phổ biến hơn hẳn 스트레스가 있다.
-
chấp nhận cái đó
여기 카드 받으세요?
yeo-gi ka-deu ba-deu-se-yo
Ở đây có nhận thẻ không ạ?
-
cơ thể mình hứng lấy
내일 건강검진 받으러 가요.
nae-il geon-gang-geom-jin ba-deu-reo ga-yo
Mai tôi đi khám sức khỏe.
Khám bệnh, phẫu thuật, điều trị đều dùng 받다 — việc người ta làm lên mình.