Đến nội dung chính

하다

ha-da

'하다' không có nghĩa riêng — nó là cái công tắc

Hình ảnh Bạn nhặt một danh từ đang nằm yên rồi bật công tắc. Vừa bật xong, từ đó bắt đầu chạy.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 하다

  1. tên gọi thành việc làm

    저 지금 설거지요.

    jeo ji-geum seol-geo-ji-hae-yo

    Tôi đang rửa bát.

  2. giá chạy tới mức đó

    이거 얼마 요?

    i-geo eol-ma hae-yo

    Cái này bao nhiêu tiền ạ?

  3. bật sang trạng thái đó

    머리를 짧게 어요.

    meo-ri-reul jjal-kke hae-sseo-yo

    Tôi đã cắt tóc ngắn rồi.

  4. bật cái này lên

    저는 냉면으로 게요.

    jeo-neun naeng-myeo-neu-ro hal-kke-yo

    Tôi gọi món mì lạnh.

    Khi gọi món dùng -(으)로 하다. Nói '냉면을 해요' thành ra là bạn tự nấu món đó.

  5. công tắc trong lòng

    내일부터 운동하기로 어요.

    nae-il-bu-teo un-dong-ha-gi-ro hae-sseo-yo

    Tôi đã quyết định từ mai bắt đầu tập thể dục.

    '-기로 하다' là quyết định do chính mình đưa ra, không phải ai bảo.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Hàn