Đến nội dung chính
たい
tai
たい không phải "ước" — nó là bàn tay vươn ra từ chính bạn
Một bàn tay vươn thẳng ra từ trong lồng ngực bạn. Bàn tay đó chỉ mọc ra từ chính bạn.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
そうだ
souda
Hai そうだ chỉ là một: "cái này không phải của tôi"
Không phải điều mình kiểm chứng. Mình nhặt bằng mắt trên bề mặt, hoặc nhặt bằng tai trong không khí, rồi đặt xuống y nguyên.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
ようだ
youda
ようだ không phải phỏng đoán — nó là chồng hai tờ giấy lên nhau
Hai tờ giấy trong suốt đặt chồng lên nhau: tờ này khớp đúng lên tờ kia.
Tiếng Nhật
らしい
rashii
らしい cầm cả "nghe nói" lẫn "đúng chất" trong một tay
Một mùi hương bay tới từ phía bên kia. Không phải mình tạo ra, mà phía bên kia tỏa sang.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
はず
hazu
はず không phải phỏng đoán — đó là tiếng khớp răng cưa
Hai bánh răng ăn khớp vào nhau. Ghép những điều đã biết lại thì nó chỉ có thể khớp ở đây.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
つもり
tsumori
つもり không phải kế hoạch — là bức tranh chỉ treo trong đầu bạn
Một bức tranh đã vẽ sẵn — treo trong đầu mình, không phải ngoài thế giới.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
べき
beki
べき không phải "phải làm" — nó là cây thước đặt từ trên xuống
Một cây thước thẳng đo đúng sai, đặt từ trên xuống. Không phải hoàn cảnh của mình, mà là hướng cây thước chỉ.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
かもしれない
kamoshirenai
かもしれない để cửa hé một khe
Cánh cửa đóng, được đẩy hé vừa lọt một ngón tay. Qua khe đó, một khả năng khác có thể bước vào.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
なければならない
nakereba-naranai
なければならない không dài dòng khó nhớ — nó là con đường chỉ còn một lối
Một ngã ba mà mọi nhánh đều bị chặn, chỉ còn một lối. Không có đường vòng nào cả.
Tiếng Nhật
てもいい
temoii
てもいい không phải sự cho phép — nó là tấm biển "cửa đang mở"
Cánh cửa trước mặt đang mở sẵn. Cứ đi qua, không có chuyện gì xảy ra.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
てはいけない
tewaikenai
てはいけない không phải "cấm" — nó là thanh chắn hạ xuống trước cửa
Một thanh chắn rơi sầm xuống trước cánh cửa vừa còn mở. Lối này không đi qua được nữa.
Tiếng Nhật
get up
ɡet ʌp
Cả cơn gió cũng 'get up' — một hình ảnh duy nhất
Thứ đang nằm hoặc ngồi thấp tự chống mình dựng thẳng lên.
Tiếng Anh
5 cách dùng
だろう
darou
だろう không phải phỏng đoán — nó là quả bóng lăn về phía người nghe
Thay vì đóng đinh câu nói, bạn khẽ lăn một quả bóng về phía người đối diện.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
get over
ɡet ˈoʊvər
Cảm cúm, chia tay, hàng rào — cùng một ngọn đồi
Một ngọn đồi chắn trước mặt; bạn trèo qua và bước xuống phía bên kia.
Tiếng Anh
5 cách dùng
です/ます
desu / masu
です/ます không phải "lễ phép" — nó là bộ đồng phục khoác lên câu nói
Câu nói đang để trần được khoác thêm một lớp đồng phục, rồi đứng thẳng, giữa ta và người kia chừa đúng một khoảng cánh tay.
Tiếng Nhật
take off
teɪk ɔːf
Giày, máy bay và giá tiền đều 'rời ra' như nhau
Thứ đang dính chặt bỗng tách khỏi bề mặt — và khi đã rời ra, nó có thể bay vút lên.
Tiếng Anh
5 cách dùng
いらっしゃる
irassharu
Vì sao một từ いらっしゃる ăn trọn "ở", "đến", "đi"
Một cái bệ cao hơn sàn của mình một bậc, kê riêng cho người kia: mọi việc họ làm — ngồi, bước vào, đi tới — đều chỉ vẽ trên cái bệ ấy.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
put off
pʊt ɔːf
Đẩy ra xa đủ lâu thì cả sự thèm ăn cũng bay mất
Một bàn tay đẩy thứ đang ở ngay trước mặt lùi ra xa khỏi lúc này.
Tiếng Anh
5 cách dùng
put up with
pʊt ʌp wɪð
Không phải 'chịu đựng' — mà là đỡ một vật nặng trên đầu
Bạn giơ tay đỡ một vật nặng lên cao và không chịu hạ nó xuống.
Tiếng Anh
5 cách dùng
ございます
gozaimasu
ございます không phải "có" — nó là tiếng của cái lưng khom
Đồ của mình, việc của mình được đặt lên lòng bàn tay mở, chìa ra thấp hơn tầm mắt người kia, lưng cong xuống thành một cái chào.
Tiếng Nhật
손
son
Vì sao người Hàn nói công việc "tốn tay"?
Phần đầu mút của ta vươn ra và chạm thẳng vào thế giới. Chưa chạm tới thì chưa có gì nhúc nhích.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
눈
nun
Trong câu "mắt cao" của tiếng Hàn không hề có con mắt
Một ô cửa sổ cho thế giới lọt vào. Cửa sạch thì nhìn rõ; cửa treo cao thì khó vừa lòng.
Tiếng Hàn
〜ていただく
te itadaku
ていただく không phải lời nhờ — là động tác đỡ việc người khác lên tận đầu
Nhận việc người kia đã làm bằng cả hai tay rồi đưa lên ngang đầu mình. いただく gốc nghĩa là nhận lên trên đầu.
Tiếng Nhật
look after
lʊk ˈæftər
Chăm sóc rốt cuộc là 'không rời mắt'
Ánh mắt bạn bám theo thứ đang đi phía trước; mắt rời đi là sự chăm sóc chấm dứt.
Tiếng Anh
5 cách dùng
look into
lʊk ˈɪntuː
Look at là cái nắp, look into là thứ bên dưới
Bạn mở nắp một chiếc hộp đóng kín và đưa ánh mắt vào bên trong.
Tiếng Anh
5 cách dùng
마음
ma-eum
Vì sao người Hàn "ăn" một quyết tâm?
Một chiếc bát đặt trong lồng ngực. Cái gì lọt vào, cái gì được nuốt xuống, sẽ làm nên con người ta.
Tiếng Hàn
〜させていただく
sasete itadaku
Việc mình làm, sao lại nói là "được nhận"
Trước việc mình định làm, gõ cửa một tiếng, đỡ lấy sự cho phép bằng hai tay, rồi mới đặt bước chân đầu tiên.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
길
gil
"Không còn đường nào khác" mà chẳng có con đường nào
Một đường kẻ nối từ đây tới đó. Bám theo đường kẻ thì tới, đứt đường kẻ thì không đi được.
Tiếng Hàn
おっしゃる
ossharu
Lời của người ta đặt trên kệ cao, lời của mình đặt xuống sàn
Lời từ miệng người kia, đón bằng hai tay rồi đặt lên cái kệ cao hơn chỗ đặt lời của mình một tầng.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
run out of
rʌn aʊt əv
Sữa, thời gian và sự kiên nhẫn đều lộ đáy như nhau
Thứ nằm trong hộp chảy hết ra ngoài cho đến khi trơ đáy.
Tiếng Anh
5 cách dùng
召し上がる
meshiagaru
Từ nâng cái bàn lên dưới bữa ăn của người khác
Việc ăn uống của người kia được nâng cả đĩa lên cái bàn cao hơn bàn mình một bậc — chính chữ đã nói "đi lên" (上がる).
Tiếng Nhật
5 cách dùng
자리
ja-ri
Một ô trống vừa là chỗ ngồi vừa là chức vụ
Một ô vuông chừa trống để thứ gì đó lọt vừa khít. Ô trống thì có chỗ, lọt vào rồi thì đã yên chỗ.
Tiếng Hàn
break down
breɪk daʊn
Chiếc xe, cuộc đàm phán và con người đều sụp theo một cách
Thứ đang tự đứng vững bỗng nứt vỡ và sụp xuống đất.
Tiếng Anh
5 cách dùng
拝見する
haiken suru
Cũng là "xem", nhưng chỉ mắt mình hạ xuống một bậc
Đỡ đồ của người khác bằng hai tay, đầu hơi cúi, mắt mình hạ xuống dưới vật ấy để nhìn vào.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
bring up
brɪŋ ʌp
Nuôi một đứa trẻ và nêu một vấn đề là cùng một cú nâng
Thứ đang khuất ở bên dưới được nâng lên trước tầm mắt mọi người.
Tiếng Anh
5 cách dùng
말
mal
Vì sao người Hàn nói lời nói sẽ thành hạt giống?
Một cục rời khỏi miệng ta và bay sang phía người nghe. Đã sang rồi thì không rút lại được, và nó bắt đầu có sức mạnh.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
come across
kʌm əˈkrɔːs
Vì sao 'tình cờ gặp' và 'trông có vẻ' lại cùng một chữ
Không hề tìm kiếm, một thứ băng từ phía bên kia sang và hiện ra ngay trước mặt bạn.
Tiếng Anh
5 cách dùng
伺う
ukagau
Vì sao hỏi, nghe và đến thăm là cùng một động từ
Bước nửa bước về phía người kia, nghiêng đầu, rồi chìa cái tai và bàn chân ra cùng lúc.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
일
il
Vì sao nghề nghiệp và sự cố lại cùng một chữ trong tiếng Hàn
Một cục đặt phịch trước mặt, không xử lý thì không dọn đi được. Ngày nào cũng đặt thì là nghề, đặt bất chợt thì là sự cố.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
때
ttae
"Đến lúc" ấy là mấy giờ?
Một khúc cắt ra từ dòng thời gian đang trôi. Không phải vạch đồng hồ, mà là quãng mà việc đó nằm vắt ngang.
Tiếng Hàn
申す
mōsu
Từ đặt lời của chính mình xuống sàn, ngay trước chân người ta
Lời và tên của mình được đặt cẩn thận xuống sàn, ngay trước chân người kia, rồi lùi lại một bước.
Tiếng Nhật
work out
wɜːrk aʊt
Cứ nhào nặn mãi thì đáp án sẽ lòi ra
Bạn cứ nhào và xoay một khối rối cho đến khi thứ nằm bên trong lòi ra ngoài.
Tiếng Anh
5 cách dùng
힘
him
Vì sao "힘들다" nghĩa là vất vả chứ không phải nặng
Một cái đẩy từ bên trong cơ thể ra ngoài. Đẩy ra thì đồ vật động đậy, cạn đi thì chính ta không nhúc nhích nổi.
Tiếng Hàn
存じる
zonjiru
Từ gấp nhỏ cái biết của mình lại rồi mới chìa ra
Điều mình biết được gấp nhỏ lại, chìa ra thấp trước người kia, còn cái biết của họ thì vẫn để nguyên trên đầu họ.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
give up
ɡɪv ʌp
Bàn tay mở ra — vì sao give up dùng cho thuốc lá và cả chỗ ngồi
Những ngón tay đang siết chặt bỗng mở ra, và vật trong tay tuột đi.
Tiếng Anh
5 cách dùng
なさる
nasaru
Từ kê cái bệ xuống dưới chữ する của người khác
Một cái bệ được kê xuống dưới việc người kia làm, nâng nó lên một bậc, còn mình ngước từ bên dưới mà nhìn.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
put on
pʊt ɑːn
Đặt lên trên — vì sao nhạc và cả mấy kilo đều là put on
Thứ trước đó không có được đặt lên một mặt nào đó và cứ nằm ở đấy.
Tiếng Anh
5 cách dùng
물
mul
"Đã nhiễm nước của công ty" nghĩa là gì?
Thứ thấm vào bất cứ gì nó chạm tới rồi nhuộm thành màu của nó. Đã ngấm thì không chỉ bề mặt đổi.
Tiếng Hàn
くださる
kudasaru
Chữ 下 trong ください không phải để trang trí — mọi thứ đi xuống
Một thứ gì đó băng từ trên xuống, rơi vào lòng bàn tay đang xòe của mình. Bên cho thì cao, bên nhận thì thấp.
Tiếng Nhật
take on
teɪk ɑːn
Gánh lên vai mình — hình ảnh bên trong take on
Thứ ở bên ngoài được nhấc lên đặt lên vai mình, và từ giờ mình mang nó.
Tiếng Anh
5 cách dùng
불
bul
Vì sao "lửa rơi xuống mu bàn chân" nghĩa là hết giờ?
Thứ mà hễ bắt vào là tự lan ra. Từ khoảnh khắc bắt lửa, thời gian bắt đầu đuổi theo ta.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
いたす
itasu
Từ hạ việc mình làm xuống ngang đầu gối
Làm việc của mình từ vị trí thấp hơn tầm mắt người kia, đầu gối hơi khuỵu. Việc không đổi — chỉ cái thân hạ xuống.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
turn out
tɜːrn aʊt
Mặt trong quay ra ngoài — turn out
Cái mặt đang giấu ở trong quay dần đến khi ra hẳn phía trước mắt ta.
Tiếng Anh
5 cách dùng
바람
ba-ram
Tiếng Hàn bơm "gió" vào lốp xe, và vào cả lòng người
Một dòng chảy vô hình vừa lấp đầy bên trong, vừa quét ngang làm lay động mọi thứ nó đi qua.
Tiếng Hàn
come up with
kʌm ʌp wɪð
Bàn tay trồi lên với thứ gì trong đó — come up with
Bàn tay vừa lặn xuống chỗ không thấy, giờ trồi lên, đang nắm một thứ và chìa ra.
Tiếng Anh
5 cách dùng
앞
ap
Trong tiếng Hàn, tương lai luôn ở phía trước, chưa bao giờ ở sau
Hướng mà ta đã xoay người nhìn về. Cái gì ở phía đó sẽ đến với ta trước.
Tiếng Hàn
뒤
dwi
"Phía sau phức tạp lắm" mà chẳng có con hẻm nào
Phía mà lưng ta quay về. Mắt không với tới nên nó đến sau, không nhìn thấy, không lộ ra ngoài.
Tiếng Hàn
get along
ɡet əˈlɔːŋ
Cứ đi tiếp trên đường — get along
Hai người cùng bước tiếp trên một con đường mà không va vào nhau.
Tiếng Anh
5 cách dùng
안
an
Cái "trong" của "trong vòng một tuần" nằm ở căn phòng nào?
Vạch một đường viền, rồi chỉ duy nhất phần nằm bên trong đường đó. Ngoài đường viền không phải chuyện đang nói.
Tiếng Hàn
look forward to
lʊk ˈfɔːrwərd tuː
Dán mắt về phía trước con đường — look forward to
Ta nghiêng người ra trước, mắt dán chặt vào thứ đang tiến lại trên đường.
Tiếng Anh
5 cách dùng