Đến nội dung chính

つもり

tsumori

つもり không phải kế hoạch — là bức tranh chỉ treo trong đầu bạn

Hình ảnh Một bức tranh đã vẽ sẵn — treo trong đầu mình, không phải ngoài thế giới.

Cách nói thường gặp

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong つもり

  1. bức tranh về phía trước

    明日、病院に行くつもりです。

    ashita, byōin ni iku tsumori desu

    Mai tôi định đi bệnh viện.

    Báo lịch với cấp trên thì 予定です an toàn hơn つもりです.

  2. bức tranh chưa từng vẽ

    来年、国に帰るつもりはありません。

    rainen, kuni ni kaeru tsumori wa arimasen

    Năm sau tôi không định về nước.

  3. bức tranh lúc đó

    そんなつもりで言ったんじゃないんです。

    sonna tsumori de itta n ja nai n desu

    Tôi không có ý đó khi nói vậy đâu.

  4. đã xong — trong đầu mình

    ちゃんと説明したつもりですが。

    chanto setsumei shita tsumori desu ga

    Tôi tưởng mình đã giải thích rõ rồi.

    したつもり lặng lẽ thừa nhận khoảng lệch: mình tin là đã làm, mà phía kia không nhận được.

  5. bức tranh mà cơ thể phủ nhận

    まだ若いつもりでも、体は正直ですね。

    mada wakai tsumori demo, karada wa shōjiki desu ne

    Cứ tưởng mình còn trẻ, nhưng cơ thể thì thật thà lắm.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật