つもり
tsumori
つもり không phải kế hoạch — là bức tranh chỉ treo trong đầu bạn
Hình ảnh Một bức tranh đã vẽ sẵn — treo trong đầu mình, không phải ngoài thế giới.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong つもり
-
bức tranh về phía trước
明日、病院に行くつもりです。
ashita, byōin ni iku tsumori desu
Mai tôi định đi bệnh viện.
Báo lịch với cấp trên thì 予定です an toàn hơn つもりです.
-
bức tranh chưa từng vẽ
来年、国に帰るつもりはありません。
rainen, kuni ni kaeru tsumori wa arimasen
Năm sau tôi không định về nước.
-
bức tranh lúc đó
そんなつもりで言ったんじゃないんです。
sonna tsumori de itta n ja nai n desu
Tôi không có ý đó khi nói vậy đâu.
-
đã xong — trong đầu mình
ちゃんと説明したつもりですが。
chanto setsumei shita tsumori desu ga
Tôi tưởng mình đã giải thích rõ rồi.
したつもり lặng lẽ thừa nhận khoảng lệch: mình tin là đã làm, mà phía kia không nhận được.
-
bức tranh mà cơ thể phủ nhận
まだ若いつもりでも、体は正直ですね。
mada wakai tsumori demo, karada wa shōjiki desu ne
Cứ tưởng mình còn trẻ, nhưng cơ thể thì thật thà lắm.