はず
hazu
はず không phải phỏng đoán — đó là tiếng khớp răng cưa
Hình ảnh Hai bánh răng ăn khớp vào nhau. Ghép những điều đã biết lại thì nó chỉ có thể khớp ở đây.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong はず
-
khớp với lịch trình
9時の電車だから、もう着いているはずです。
ku-ji no densha da kara, mō tsuite iru hazu desu
Chuyến tàu 9 giờ nên chắc chắn giờ đã tới rồi.
-
khớp với quy trình
昨日送ったので、今日届くはずです。
kinō okutta node, kyō todoku hazu desu
Hôm qua tôi gửi rồi nên hôm nay phải tới.
-
đáng lẽ khớp mà lại lệch
あれ、鍵はここにあるはずなんですが。
are, kagi wa koko ni aru hazu na n desu ga
Ơ, chìa khóa đáng lẽ phải ở ngay đây mà.
はずなんですが báo hiệu khoảng lệch: tính toán là vậy nhưng thực tế thì khác.
-
khớp với danh từ
田中さんは今日休みのはずです。
tanaka-san wa kyō yasumi no hazu desu
Hôm nay chắc là ngày nghỉ của anh Tanaka.
Danh từ và tính từ đuôi な cần thêm の: 休みのはず.
-
không khớp vào đâu cả
そんなはずはありません。
sonna hazu wa arimasen
Không thể có chuyện đó được.
かもしれない để ngỏ khả năng; はず đóng lại bằng căn cứ.