-(으)ㄹ 수 있다
-(eu)l su itda
Không phải khả năng — mà là cánh cửa đang mở
Hình ảnh Trước mặt có một cánh cửa. Cửa mở thì đi qua được. Mở cửa có thể là tay nghề của bạn, có thể là quy định, cũng có thể chỉ là lịch hôm nay. -ㄹ 수 있다 là cánh cửa phía trước đang mở, còn 못 là bức tường người khác dựng ngay chỗ đó. Một bên lối thông, một bên lối bị chặn.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong -(으)ㄹ 수 있다
-
tay nghề mở cửa
저는 운전할 수 있어요.
jeo-neun un-jeon-hal su i-sseo-yo
Tôi biết lái xe.
Chính tay bạn xoay chìa khóa trên ghế lái, và cánh cửa trước mặt bật mở ra.
-
hỏi xem quy định có mở cửa không
여기서 사진 찍을 수 있어요?
yeo-gi-seo sa-jin jji-geul su i-sseo-yo
Ở đây chụp ảnh được không ạ?
Ngước lên đọc tấm bảng trước khi giơ máy ảnh, để tấm bảng nói xem cửa có mở hay không.
Xin phép cũng dùng đúng dạng này.
-
hoàn cảnh hôm nay mở cửa
오늘은 일찍 갈 수 있어요.
o-neu-reun il-jjik gal su i-sseo-yo
Hôm nay tôi về sớm được.
Ô hôm nay trên tờ lịch để trống, nên cánh cửa ra khỏi chỗ làm đang mở rộng.
Không liên quan gì đến khả năng — chỉ hôm nay cửa mới mở.
-
bạn mở cửa cho người khác
제가 도와드릴 수 있어요.
je-ga do-wa-deu-ril su i-sseo-yo
Tôi giúp được mà.
Bạn đứng ở cửa, tay đặt lên tay cầm, đẩy cửa mở về phía người kia.
-
cửa khả năng hé mở
비가 올 수도 있어요.
bi-ga ol su-do i-sseo-yo
Trời có thể mưa đấy.
Cánh cửa không mở hẳn — chỉ hé đúng bằng một bàn tay.
Thêm 수도 là nghiêng sang khả năng xảy ra, không còn là năng lực.
Tất cả trong một hình ảnh
-ㄹ 수 있다 là một cánh cửa đứng trước mặt bạn. Tay bạn xoay chìa mà mở thì đọc ra là tay nghề; tấm bảng mở thì đọc ra là được phép; ô lịch trống mở thì đọc ra là hôm nay rảnh; tay bạn đẩy cửa cho người khác thì đọc ra là giúp; cửa hé bằng một bàn tay thì đọc ra là khả năng. Qua cả năm cảnh, cái thay đổi là ai đã mở cửa, chứ không phải bản thân cánh cửa. Vậy nên -ㄹ 수 있다 chưa bao giờ là câu khoe tài, mà là lời báo rằng lối đi lúc này đang mở.