look into
lʊk ˈɪntuː
Look at là cái nắp, look into là thứ bên dưới
Hình ảnh Bạn mở nắp một chiếc hộp đóng kín và đưa ánh mắt vào bên trong. Look over lướt mắt trên bề mặt, còn look into mở nắp và nhìn vào bên trong.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong look into
-
nhìn vào trong rồi báo lại
I'll look into it and call you back.
aɪl lʊk ˈɪntuː ɪt ənd kɔːl juː bæk
Để tôi kiểm tra rồi gọi lại cho anh.
Bạn mở ngăn kéo, nhìn thẳng vào bên trong, rồi ngẩng lên trả lời.
Câu hay dùng nhất khi nghe điện thoại ở nơi làm việc.
-
vào bên trong khoản tiền thất lạc
The bank is looking into the missing payment.
ðə bæŋk ɪz ˈlʊkɪŋ ˈɪntuː ðə ˈmɪsɪŋ ˈpeɪmənt
Ngân hàng đang kiểm tra khoản tiền chưa vào.
Cuốn sổ được mở phẳng ra, mắt bạn rà xuống giữa các dòng thanh toán.
-
vào bên trong các nhà cung cấp khác
We're looking into cheaper suppliers.
wɪr ˈlʊkɪŋ ˈɪntuː ˈtʃiːpər səˈplaɪərz
Chúng tôi đang tìm hiểu nhà cung cấp rẻ hơn.
Hồ sơ của từng nhà cung cấp lần lượt được mở ra và soi vào bên trong.
-
vào bên trong vụ tai nạn
Police are looking into the accident.
pəˈliːs ɑːr ˈlʊkɪŋ ˈɪntuː ði ˈæksɪdənt
Cảnh sát đang điều tra vụ tai nạn.
Tấm bạt phủ hiện trường được vén lên, ánh mắt luồn xuống bên dưới.
-
vào bên trong quy định
Have you looked into the visa rules?
hæv juː lʊkt ˈɪntuː ðə ˈviːzə ruːlz
Anh đã tìm hiểu quy định visa chưa?
Cuốn quy định dày bật mở, mắt bạn chen vào giữa các điều khoản.
Tất cả trong một hình ảnh
Look into là một hình ảnh: ánh mắt đi qua bề mặt và lặn vào bên trong. Vào ngăn kéo là kiểm tra; vào khoản tiền thất lạc là truy lần; vào vụ tai nạn là điều tra. Mở ruột các nhà cung cấp là tìm hiểu, mở ruột cuốn quy định là nghiên cứu. Vì vậy look into luôn mang theo cảm giác: không ai dừng lại ở lớp vỏ bên ngoài.