Đến nội dung chính

べき

beki

べき không phải "phải làm" — nó là cây thước đặt từ trên xuống

Hình ảnh Một cây thước thẳng đo đúng sai, đặt từ trên xuống. Không phải hoàn cảnh của mình, mà là hướng cây thước chỉ. べき là hướng cây thước đúng-sai chỉ tới; なければならない là con đường duy nhất còn lại sau khi mọi lối khác bị chặn.

Cách nói thường gặp

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong べき

  1. hướng cây thước chỉ

    これはすぐ上司に報告すべきです。

    kore wa sugu jōshi ni hōkoku subeki desu

    Việc này nên báo cáo ngay cho cấp trên.

    Bạn đặt cây thước lên tờ giấy trên bàn, và mũi tên chỉ thẳng về phía chỗ ngồi của cấp trên.

    Với する, dạng cố định すべき hay dùng hơn するべき.

  2. cùng một thước cho mọi người

    約束は守るべきだと思います。

    yakusoku wa mamorubeki da to omoimasu

    Tôi nghĩ đã hứa thì phải giữ lời.

    Cùng một cây thước lần lượt đặt lên hoàn cảnh rất khác nhau của từng người.

  3. vượt quá vạch thước

    お客様の前でそんなことを言うべきではありません。

    okyakusama no mae de sonna koto o iubeki de wa arimasen

    Không được nói như thế trước mặt khách.

    Câu nói buông ra trước mặt khách thò hẳn ra ngoài vạch cuối của cây thước.

    Nói thẳng べきです với người khác nghe như răn dạy. 「~したほうがいいと思います」mềm hơn.

  4. thước đặt lại sau khi việc đã qua

    もっと早く病院に行くべきでした。

    motto hayaku byōin ni ikubeki deshita

    Lẽ ra tôi nên đi bệnh viện sớm hơn.

    Cây thước đặt lên một ngày đã trôi qua, đo xem mình đã lệch bao nhiêu.

  5. chỗ cần đặt thước

    注意すべき点が三つあります。

    chūi subeki ten ga mittsu arimasu

    Có ba điểm cần chú ý.

    Ba dấu đóng sẵn trên tờ tài liệu, đúng những chỗ cần đặt thước.

Tất cả trong một hình ảnh

べき là một cây thước, không phải năm quy tắc. Đặt lên tờ giấy, mũi tên chỉ về phía cấp trên; đặt lần lượt lên hoàn cảnh khác nhau của từng người, các vạch vẫn y nguyên. Lời thò ra ngoài vạch cuối thành べきではない, còn cây thước đặt lên một ngày đã qua thành べきでした. Chỉ vào chỗ cần đặt thước thì thành 注意すべき点. Vậy gặp べき, đừng hỏi hoàn cảnh của mình — chỉ nhìn hướng cây thước chỉ.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật