Đến nội dung chính

-(으)ㄹ까요

-(eu)lkkayo

Đặt suy nghĩ của mình xuống trước mặt người kia

Hình ảnh Lấy ý nghĩ ra khỏi đầu mình, đặt lên bàn trước mặt người kia, rồi đẩy quyền quyết định về phía họ. -ㄹ까요 đặt ý nghĩ lên bàn rồi rời tay, còn -ㅂ시다 là tự tay cầm lấy ý ấy mà đi trước. Khác nhau ở chỗ trao quyền quyết định hay giữ lấy.

Cách nói thường gặp

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong -(으)ㄹ까요

  1. đặt một lời rủ lên bàn

    우리 커피 마실까요?

    u-ri keo-pi ma-sil-kka-yo

    Mình đi uống cà phê nhé?

    Đặt hai ly cà phê lên bàn, rời tay ra, rồi nhìn lên người kia.

    마셔요 là đã quyết rồi; 마실까요 để người kia chọn.

  2. hỏi xem mình có nên ra tay không

    제가 도와드릴까요?

    je-ga do-wa-deu-ril-kka-yo

    Để tôi giúp một tay nhé?

    Tay bạn đặt lên cái túi họ đang mang, chờ mắt họ quyết định xem bạn có nhấc lên hay không.

  3. đặt một phỏng đoán lên bàn

    내일 비가 올까요?

    nae-il bi-ga ol-kka-yo

    Mai trời có mưa không nhỉ?

    Đặt chuyện thời tiết ngày mai lên bàn rồi dùng ngón tay đẩy nó về phía người kia.

    Không ai biết chắc cũng không sao — bạn đang mời người kia cùng nghĩ.

  4. để người kia quyết chuyện cho phép

    지금 전화해도 될까요?

    ji-geum jeon-hwa-hae-do doel-kka-yo

    Bây giờ tôi gọi điện được không ạ?

    Đặt cái điện thoại xuống bàn và để chuyện bấm nút cho người kia.

  5. trao việc lựa chọn cho người kia

    이 색이 나을까요?

    i sae-gi na-eul-kka-yo

    Màu này ổn hơn nhỉ?

    Hai mẫu màu đặt cạnh nhau, còn hai tay bạn giấu ra sau lưng.

Tất cả trong một hình ảnh

-ㄹ까요 là động tác đặt ý nghĩ trong đầu bạn lên bàn rồi rời tay ra. Đặt hai ly cà phê xuống thì thành lời rủ; đặt tay lên cái túi của người ta thì thành lời xin ra tay giúp; đẩy chuyện thời tiết ngày mai qua thì thành phỏng đoán cùng xem; đặt điện thoại xuống thì trao quyền cho phép; giấu tay sau hai mẫu màu thì trao quyền lựa chọn. Cả năm cảnh, vật nằm trên bàn, và người chạm vào cuối cùng là người kia. Vậy nên hỏi bằng -ㄹ까요 không phải để thu thông tin, mà là để quyền quyết định đi sang phía bên kia.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Hàn