좀
jom
Nó thu nhỏ lời nhờ, không phải số lượng
Hình ảnh Bạn gấp lời nhờ hay lời phàn nàn cho nhỏ lại trong lòng bàn tay rồi mới chìa ra. Kích thước thật thì vẫn vậy.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 좀
-
gấp nhỏ lời nhờ
물 좀 주세요.
mul jom ju-se-yo
Cho tôi xin ít nước với ạ.
Không phải 'chỉ một chút nước'. Thiếu 좀 thì nghe như ra lệnh.
-
gấp nhỏ lời phàn nàn
이거 좀 비싸네요.
i-geo jom bi-ssa-ne-yo
Cái này hơi đắt nhỉ.
Thực ra nhiều khi nghĩa là 'đắt quá'.
-
giảm gánh nặng khi xin thời gian
잠깐만 좀 기다려 주세요.
jam-kkan-man jom gi-da-ryeo ju-se-yo
Anh chờ tôi một chút nhé.
-
hạ giọng khi cần giúp
저 좀 도와주세요.
jeo jom do-wa-ju-se-yo
Giúp tôi một tay với.
-
nói nhẹ về tình trạng của mình
오늘 몸이 좀 안 좋아요.
o-neul mo-mi jom an jo-a-yo
Hôm nay tôi hơi mệt.
Người ta nói vậy cả khi rất mệt. Đừng hiểu 좀 đúng nghĩa đen là 'một chút'.