だす
dasu
Mọi thứ của だす đều là 'ra ngoài'
Hình ảnh Đẩy thứ đang ở bên trong ra ngoài. Chỉ khác cái chứa nó. だす là cho thứ ở trong ra ngoài; いれる là cho thứ ở ngoài vào trong.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong だす
-
ra khỏi cặp
かばんから財布を出しました。
kaban kara saifu o dashimashita
Tôi lấy ví ra khỏi cặp.
Thò tay qua miệng cặp và kéo chiếc ví ra ngoài
-
ra khỏi tay mình
レポートは明日までに出してください。
repōto wa ashita made ni dashite kudasai
Hãy nộp báo cáo trước ngày mai.
Tờ tài liệu đang trong tay mình chuyển sang phía bên kia bàn
-
ra khỏi cơ thể
電車の中で大きな声を出さないでください。
densha no naka de ōkina koe o dasanai de kudasai
Xin đừng nói to trên tàu điện.
Giọng nói còn trong miệng bật ra ngoài không khí toa tàu
-
ra với thị trường
来月、新しい商品を出します。
raigetsu, atarashii shōhin o dashimasu
Tháng sau chúng tôi tung sản phẩm mới.
Hàng nằm trong kho được đưa ra nằm trên kệ trưng bày
-
bật ra không kìm được
急に子どもが泣き出しました。
kyū ni kodomo ga naki dashimashita
Đứa bé bỗng khóc òa lên.
Tiếng khóc đứa bé đang nén bật òa ra khỏi miệng
động từ + 出す nghĩa là bật ra đột ngột; 泣き出す gấp gáp hơn 泣き始める.
Tất cả trong một hình ảnh
だす là hình ảnh đẩy thứ đang ở bên trong ra ngoài. Chiếc ví ra khỏi cặp; bản báo cáo rời tay mình sang tay người khác; giọng nói bật khỏi miệng ra không khí toa tàu; sản phẩm ra khỏi kho tới thị trường; tiếng khóc bật ra khỏi lồng ngực đang nén. Chỉ khác ở cái chứa nó — cái cặp, bàn tay mình, cơ thể, công ty, hay nỗi lòng đang nén. Vì thế 〜だす để lại cảm giác một thứ bị giam bên trong nay vượt ranh giới và lộ ra ngoài.