Đến nội dung chính

쓰다

sseu-da

'쓰다' là áp một thứ vào một thứ khác

Hình ảnh Thứ đang cầm trên tay được áp vào một chỗ. Bút vào giấy, tiền vào giá, mũ vào đầu. Đưa lên đầu là '쓰다'; gỡ xuống khỏi đầu là '벗다'.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 쓰다

  1. bút áp vào giấy

    여기에 이름 좀 써 주세요.

    yeo-gi-e i-reum jom sseo ju-se-yo

    Anh viết tên vào đây giúp tôi nhé.

    Đầu bút tì xuống mặt giấy rồi trượt dần sang phải, để lại từng con chữ phía sau

  2. công cụ áp vào công việc

    이 앱 한번 써 보세요.

    i aep han-beon sseo bo-se-yo

    Anh thử dùng ứng dụng này xem, tiện lắm.

    Ngón tay bấm xuống biểu tượng ứng dụng vừa cài, áp nó vào một công việc thật

  3. tiền áp vào giá

    이번 달에 돈을 너무 많이 썼어요.

    i-beon da-re do-neul neo-mu ma-ni sseo-sseo-yo

    Tháng này tôi tiêu quá nhiều.

    Tiền rời khỏi ví, dính vào hết tấm bảng giá này tới tấm khác, ví mỏng đi trông thấy

  4. mũ áp lên đầu

    밖에 추우니까 모자 쓰고 나가.

    ba-kke chu-u-ni-kka mo-ja sseu-go na-ga

    Ngoài trời lạnh, đội mũ vào rồi hãy đi.

    Hai tay nhấc chiếc mũ đặt lên đầu rồi ấn xuống cho khít về phía trán

    Đội trên đầu là 쓰다, mặc trên người là 입다, đi ở chân là 신다.

  5. nỗi oan trùm lên đầu

    억울하게 누명을 썼어요.

    eo-gul-ha-ge nu-myeong-eul sseo-sseo-yo

    Tôi bị đổ oan chuyện mình không làm.

    Một cái bao ghi chuyện bạn chưa từng làm bị trùm ụp xuống đầu bạn

    '맛이 쓰다' (vị đắng) chỉ là từ trùng âm, không cùng một nghĩa.

Tất cả trong một hình ảnh

'쓰다' chỉ là một động tác: áp thứ đang cầm vào một chỗ nào đó. Áp bút vào giấy thì thành viết; áp ứng dụng vào công việc thì thành dùng thử; áp tiền vào bảng giá thì thành tiêu tiền. Áp mũ lên đầu thì thành đội mũ; để nỗi oan bị trùm xuống đầu thì thành chịu tiếng oan. Vậy nên '쓰다' không phải từ nhiều nghĩa, mà là một động tác chỉ đổi theo việc bạn áp cái gì vào đâu.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Hàn