いく
iku
Người ta gọi, tiếng Nhật vẫn nói 'đi': いく
Hình ảnh Rời khỏi chỗ mình đang đứng và đi xa dần về phía kia. いく là rời đây đi xa; くる là từ đằng kia tiến về đây.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong いく
-
đi tới đằng kia
明日、病院に行きます。
ashita, byōin ni ikimasu
Ngày mai tôi đi bệnh viện.
Bước ra khỏi cửa nhà, quay lưng lại và xa dần về phía bệnh viện
-
đi về phía người kia
今すぐそちらに行きます。
ima sugu sochira ni ikimasu
Tôi tới ngay đây.
Rời chỗ mình đang đứng, dợm chân về phía người kia đang đứng
Tiếng Anh nói 'I'm coming', tiếng Nhật nói 行きます. Mốc luôn là chỗ mình đang đứng.
-
công việc trôi chảy
新しい仕事はうまくいっていますか。
atarashii shigoto wa umaku itte imasu ka
Công việc mới có suôn sẻ không?
Chiếc xe đẩy chỉ đẩy một lần rồi tự lăn tiếp về phía trước
-
mang theo mà đi
傘を持っていきます。
kasa o motte ikimasu
Tôi sẽ mang theo ô.
Bàn tay cầm chiếc ô xa dần về phía kia cùng với mình
-
cứ tiếp tục như thế
これからもっと寒くなっていきます。
kore kara motto samuku natte ikimasu
Từ giờ trời sẽ còn lạnh hơn nữa.
Vạch nhiệt độ trượt tiếp xuống, xa dần khỏi chỗ nó đang đứng hôm nay
Tất cả trong một hình ảnh
いく là hình ảnh rời khỏi chỗ mình đang đứng lúc này và xa dần về phía kia. Mình quay lưng xa dần về phía bệnh viện; mình rời chỗ này, bước về phía người kia; công việc lăn tiếp như chiếc xe đẩy đã đẩy một lần; chiếc ô theo tay mình xa dần; cái lạnh cứ trượt tiếp xuống, xa dần khỏi hôm nay. Chỉ khác ở thứ đang xa dần — thân mình, công việc, vật mang theo, hay một chiều biến đổi. Vì vậy 〜ていく lấy lúc này làm mốc và chỉ về phía trước, xa khỏi mốc đó.