Đến nội dung chính

turn

tɜːrn

Vì sao rẽ trái và tắt đèn lại dùng chung một từ?

Hình ảnh Một thứ đang hướng về phía này bỗng quay sang hướng khác. Change là đổi hẳn thứ đó thành thứ khác, turn là giữ nguyên thứ đó mà chỉ xoay hướng nó đang hướng về.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong turn

  1. thân mình quay

    Turn left at the traffic light.

    tɜːrn left ət ðə ˈtræfɪk laɪt

    Đến đèn giao thông thì rẽ trái nhé.

    Thân người đang đi bỗng xoay vai rẽ sang trái ngay chỗ đèn.

  2. công tắc quay

    Turn off the light before you leave.

    tɜːrn ɔːf ðə laɪt bɪˈfɔːr juː liːv

    Trước khi đi nhớ tắt đèn.

    Ngón tay bấm công tắc, lật hẳn nó sang phía bên kia.

    Hình ảnh này đến từ thời người ta vặn núm để bật tắt.

  3. thời tiết quay

    The weather turned cold last night.

    ðə ˈweðər tɜːrnd koʊld læst naɪt

    Đêm qua trời trở lạnh.

    Qua một đêm, không khí xoay từ phía ấm sang phía lạnh.

  4. trang giấy quay

    Please turn to page twelve.

    pliːz tɜːrn tuː peɪdʒ twelv

    Mời bạn mở sang trang 12.

    Trang giấy lật qua dưới ngón tay, mặt sau trồi lên.

  5. lượt quay đến bạn

    It is your turn to pay.

    ɪt ɪz jʊr tɜːrn tuː peɪ

    Lần này đến lượt bạn trả tiền.

    Tờ hóa đơn đi một vòng quanh bàn rồi dừng lại trước mặt bạn.

Tất cả trong một hình ảnh

Turn là mũi tên xoay hướng. Thân người xoay thì thành rẽ trái, công tắc xoay thì đèn tắt, không khí xoay thì trời trở lạnh, trang giấy xoay thì tới trang mười hai, tờ hóa đơn xoay hết một vòng thì tới lượt bạn. Không phải năm nghĩa tách rời — vẫn là một cú xoay ấy, đặt lên thân người, công tắc, thời tiết, trang sách và cái bàn.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Anh