Đến nội dung chính

bring

brɪŋ

Ly nước và cơn căng thẳng đến theo cùng một đường

Hình ảnh Thứ đang ở đằng kia di chuyển về đúng chỗ mình đang đứng. Bring là đưa về phía mình đang đứng, take là mang đi khỏi chỗ mình.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong bring

  1. đồ vật đến chỗ tôi

    Can you bring me a glass of water?

    kən juː brɪŋ miː ə ɡlæs əv ˈwɔːtər

    Cho tôi xin một ly nước được không?

    Ly nước từ bếp băng qua phòng tới đúng chỗ mình ngồi.

  2. bạn mang tới chỗ tôi

    Bring your ID card tomorrow.

    brɪŋ jʊr ˌaɪˈdiː kɑːrd təˈmɑːroʊ

    Ngày mai nhớ mang theo giấy tờ tùy thân.

    Tấm thẻ trong túi bạn, ngày mai theo bạn tới tận đây.

    Mang đi khỏi đây là take, mang về phía người nghe là bring.

  3. thời tiết kéo theo

    The rain brought cooler air.

    ðə reɪn brɔːt ˈkuːlər er

    Cơn mưa làm không khí mát hẳn.

    Đám mây mưa đi qua, kéo theo luồng khí mát phía sau.

  4. cảm xúc kéo theo

    This job brings me a lot of stress.

    ðɪs dʒɑːb brɪŋz miː ə lɑːt əv stres

    Công việc này khiến tôi căng thẳng lắm.

    Mỗi ngày công việc bước vào, kẹp theo một bọc căng thẳng.

  5. chủ đề được kéo lên bàn

    Can I bring up one more thing?

    kən aɪ brɪŋ ʌp wʌn mɔːr θɪŋ

    Tôi nêu thêm một chuyện nữa được không?

    Một chuyện đang nằm dưới đáy được nâng lên mặt bàn.

    Chủ đề bị vùi đi nay được kéo lên trên bàn.

Tất cả trong một hình ảnh

Bring là mũi tên chỉ vào trong. Ly nước đi vào thì thành mang tới, tấm thẻ theo bạn vào thì thành mang theo, mây kéo khí mát vào thì thành trời đổi, công việc kéo cảm xúc vào thì thành căng thẳng, chuyện được nâng lên bàn thì thành nêu ra. Không có nghĩa nào mới — vẫn là chuyến đi vào trong ấy, do ly nước, tấm thẻ, thời tiết, cảm xúc và câu chuyện thực hiện.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Anh