閉める
shi-me-ru
Vòi nước, rèm, cửa hàng đều bị ép kín
Hình ảnh Ép cái khe đang hở lại, để không còn gì đi qua được nữa.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 閉める
-
Ép cánh cửa khép lại
ドアを閉めてください。
doa o shimete kudasai
Anh đóng cửa giúp với.
-
Chặn không khí bên ngoài
寒いので窓を閉めます。
samui node mado o shime-masu
Lạnh quá nên tôi đóng cửa sổ.
-
Chặn tầm nhìn
カーテンを閉めましょうか。
kāten o shime-mashō ka
Tôi kéo rèm lại nhé?
-
Chặn dòng chảy
蛇口をしっかり閉めてください。
jaguchi o shikkari shimete kudasai
Nhớ khóa chặt vòi nước.
Vẫn là hình ảnh ép kín cái khe mà nước từng chảy qua.
-
Đóng cửa hàng, ngưng khách
店は九時に閉めます。
mise wa ku-ji ni shime-masu
Cửa hàng đóng lúc chín giờ.