carry
ˈkæri
Vì sao cửa hàng mang đôi giày mà chẳng nhấc lên?
Hình ảnh Một sức nặng nằm trên mình và ở yên đó suốt quãng đường mình đi. Lift là nhấc lên một cái, carry là giữ nó trên mình suốt cả đường.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong carry
-
vác gánh và di chuyển
Can you carry this box for me?
kən juː ˈkæri ðɪs bɑːks fɔːr miː
Bạn bê giúp mình cái thùng này nhé?
Cái thùng ôm sát ngực suốt quãng đường băng qua phòng.
-
lúc nào cũng mang theo người
I always carry a spare key.
aɪ ˈɔːlweɪz ˈkæri ə sper kiː
Tôi luôn mang theo một chìa khóa dự phòng.
Chìa khóa dự phòng nằm trong túi, đi theo mình cả ngày.
-
cửa hàng luôn có sẵn hàng đó
Do you carry size ten shoes?
duː juː ˈkæri saɪz ten ʃuːz
Ở đây có giày cỡ 42 không ạ?
Kệ hàng của tiệm lúc nào cũng gánh sẵn cỡ giày đó.
Cửa hàng được hình dung là luôn mang sẵn món hàng đó.
-
tiếp tục vác công việc đi
Please carry on without me.
pliːz ˈkæri ɑːn wɪˈðaʊt miː
Cứ tiếp tục mà không có tôi nhé.
Mình rút ra, công việc vẫn nằm trên vai người khác và tiếp tục đi tới.
-
ống dẫn vác nước đi
This pipe carries water to the tank.
ðɪs paɪp ˈkæriz ˈwɔːtər tuː ðə tæŋk
Ống này dẫn nước tới bồn chứa.
Đường ống ôm nước trong lòng nó suốt đường tới bồn chứa.
Tất cả trong một hình ảnh
Carry là bờ vai giữ nguyên gánh nặng. Giữ cái thùng trên người thì thành bê đi, giữ chìa khóa cả ngày thì thành mang theo, kệ giữ sẵn cỡ giày thì thành cửa hàng có bán, giữ công việc khi mình rời đi thì thành tiếp tục, ống giữ nước đi thì thành dẫn nước tới bồn. Không bao giờ chỉ là một cú nhấc — luôn là suốt cả đường.