Đến nội dung chính

catch

kætʃ

Bắt bóng, bắt tàu, bắt cả cơn cảm lạnh

Hình ảnh Một thứ đang lướt qua, và bàn tay kịp khép lại quanh nó. Catch là khép tay lại quanh thứ đang lướt qua, miss là để nó trôi qua mà không chạm được.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong catch

  1. chộp thứ đang bay tới

    Catch the ball!

    kætʃ ðə bɔːl

    Bắt lấy quả bóng!

    Quả bóng bay tới khựng lại gọn trong lòng hai bàn tay đang mở.

  2. chộp thứ sắp rời đi

    I need to catch the seven o'clock train.

    aɪ niːd tuː kætʃ ðə ˈsevn əˈklɑːk treɪn

    Tôi phải kịp chuyến tàu bảy giờ.

    Bạn lách qua khe cửa đang khép của chuyến tàu vừa chuyển bánh.

    Tàu sắp chạy, nên không phải lên tàu mà là bắt lấy nó.

  3. bệnh chộp lấy mình

    I caught a cold last week.

    aɪ kɔːt ə koʊld læst wiːk

    Tuần trước tôi bị cảm.

    Con cảm đang lởn vởn tóm lấy bạn và mấy ngày không buông.

  4. lời nói tuột mất

    Sorry, I did not catch your name.

    ˈsɑːri aɪ dɪd nɑːt kætʃ jʊr neɪm

    Xin lỗi, tôi chưa nghe rõ tên bạn.

    Cái tên lướt qua tai và bàn tay khép lại chẳng có gì.

  5. chộp kẻ đang bỏ chạy

    The police caught the thief that night.

    ðə pəˈliːs kɔːt ðə θiːf ðæt naɪt

    Đêm đó cảnh sát bắt được tên trộm.

    Cổ tay kẻ đang chạy lọt vào nắm tay người cảnh sát.

Tất cả trong một hình ảnh

Catch là bàn tay khép lại quanh thứ đang chuyển động. Khép quanh quả bóng thì thành bắt được, khép kịp chuyến tàu thì thành lên tàu kịp, để con virus khép quanh mình thì thành bị cảm, khép mà chẳng có gì thì thành nghe không rõ, khép quanh kẻ đang chạy thì thành bắt được tên trộm. Vẫn một cú chộp ấy — chỉ khác ở chỗ cái gì đang chuyển động.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Anh