Đến nội dung chính

chū

出: tai nạn, điện thoại mới và ý tưởng đều 'ra'

Hình ảnh Thứ đang giấu bên trong vượt qua mép ngoài và lộ ra.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong

  1. người bước ra ngoài

    我八点门。

    wǒ bā diǎn chū mén

    Tám giờ tôi ra khỏi nhà.

  2. chuyện bất ngờ bật ra

    外面什么事了?

    wàimiàn chū shénme shì le

    Ngoài kia có chuyện gì vậy?

    Tai nạn hay sự cố 'bật ra' từ chỗ chẳng có gì, nên tiếng Trung dùng 出.

  3. ra mắt với đời

    这个月要新手机。

    zhège yuè yào chū xīn shǒujī

    Tháng này sẽ ra điện thoại mới.

  4. ra từ trong đầu

    个主意吧。

    nǐ chū ge zhǔyi ba

    Anh cho một ý kiến đi.

  5. ra từ túi mình

    这次的钱我

    zhè cì de qián wǒ chū

    Lần này để tôi trả.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Trung