出
chū
出: tai nạn, điện thoại mới và ý tưởng đều 'ra'
Hình ảnh Thứ đang giấu bên trong vượt qua mép ngoài và lộ ra. 进 là cái ở ngoài vượt lằn ranh vào trong, còn 出 là cái ở trong vượt lằn ranh lộ ra ngoài.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 出
-
người bước ra ngoài
我八点出门。
wǒ bā diǎn chū mén
Tám giờ tôi ra khỏi nhà.
Cửa nhà mở ra và người bạn đi qua khung cửa, bước vào không khí bên ngoài.
-
chuyện bất ngờ bật ra
外面出什么事了?
wàimiàn chū shénme shì le
Ngoài kia có chuyện gì vậy?
Người ta xúm lại trên con đường đang yên ắng, và chuyện vốn không có bỗng phơi ra giữa đường.
Tai nạn hay sự cố 'bật ra' từ chỗ chẳng có gì, nên tiếng Trung dùng 出.
-
ra mắt với đời
这个月要出新手机。
zhège yuè yào chū xīn shǒujī
Tháng này sẽ ra điện thoại mới.
Chiếc điện thoại mới được lấy ra khỏi hộp và đặt lên kệ trưng bày lần đầu tiên.
-
ra từ trong đầu
你出个主意吧。
nǐ chū ge zhǔyi ba
Anh cho một ý kiến đi.
Ý nghĩ vốn chỉ nằm trong đầu nay ra khỏi miệng và đặt xuống giữa bàn.
-
ra từ túi mình
这次的钱我出。
zhè cì de qián wǒ chū
Lần này để tôi trả.
Tiền ra khỏi chính cái ví của bạn rồi lên mặt quầy thu ngân.
Tất cả trong một hình ảnh
出 là cái đang giấu bên trong hiện ra ngoài. Người bạn ra khỏi cửa; một tai nạn vốn chưa có bỗng phơi ra giữa đường. Chiếc điện thoại mới ra khỏi hộp để ra với đời, ý nghĩ ra khỏi đầu để nằm giữa bàn, tiền ra khỏi ví để lên mặt quầy. Nên mọi chữ 出 đều cùng một nhịp: cái ở trong đã vượt qua mép ngoài và giờ đã lộ ra.