变
biàn
换 là đổi chỗ, 变 là chính nó hóa thành thứ khác
Hình ảnh Vật vẫn nằm nguyên chỗ đó nhưng hóa thành thứ khác — cái vừa nãy giờ đã là một thứ khác rồi.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 变
-
thời tiết hóa khác
天气变了,多穿点。
tiānqì biàn le, duō chuān diǎn
Trời trở rồi, mặc thêm áo vào.
-
người hóa thành người khác
几年不见,他变了很多。
jǐ nián bú jiàn, tā biàn le hěn duō
Mấy năm không gặp, anh thay đổi nhiều quá.
-
hóa thành chất khác
水变成了冰。
shuǐ biàn chéng le bīng
Nước đã đông thành đá.
-
biến nó thành thứ khác
我们把仓库变成了教室。
wǒmen bǎ cāngkù biàn chéng le jiàoshì
Chúng tôi biến cái kho thành phòng học.
Nếu là 换 thì phải dỡ kho đi rồi đặt phòng học vào; còn 变 là chính cái kho đó hóa thành phòng học.
-
kế hoạch hóa thành kế hoạch khác
计划变了,明天不去了。
jìhuà biàn le, míngtiān bú qù le
Kế hoạch đổi rồi, mai không đi nữa.