Đến nội dung chính

biàn

换 là đổi chỗ, 变 là chính nó hóa thành thứ khác

Hình ảnh Vật vẫn nằm nguyên chỗ đó nhưng hóa thành thứ khác — cái vừa nãy giờ đã là một thứ khác rồi.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong

  1. thời tiết hóa khác

    天气了,多穿点。

    tiānqì biàn le, duō chuān diǎn

    Trời trở rồi, mặc thêm áo vào.

  2. người hóa thành người khác

    几年不见,他了很多。

    jǐ nián bú jiàn, tā biàn le hěn duō

    Mấy năm không gặp, anh thay đổi nhiều quá.

  3. hóa thành chất khác

    成了冰。

    shuǐ biàn chéng le bīng

    Nước đã đông thành đá.

  4. biến nó thành thứ khác

    我们把仓库成了教室。

    wǒmen bǎ cāngkù biàn chéng le jiàoshì

    Chúng tôi biến cái kho thành phòng học.

    Nếu là 换 thì phải dỡ kho đi rồi đặt phòng học vào; còn 变 là chính cái kho đó hóa thành phòng học.

  5. kế hoạch hóa thành kế hoạch khác

    计划了,明天不去了。

    jìhuà biàn le, míngtiān bú qù le

    Kế hoạch đổi rồi, mai không đi nữa.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Trung