Đến nội dung chính

变

biàn

换 là đổi chỗ, 变 là chính nó hóa thành thứ khác

Hình ảnh Vật vẫn nằm nguyên chỗ đó nhưng hóa thành thứ khác — cái vừa nãy giờ đã là một thứ khác rồi. 换 là lấy vật ra và đặt thứ khác vào ô của nó, còn 变 là để nguyên tại chỗ và chính nó hóa thành thứ khác.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 变

  1. thời tiết hóa khác

    天气变了,多穿点。

    tiānqì biàn le, duō chuān diǎn

    Trời trở rồi, mặc thêm áo vào.

    Vẫn khung cửa ấy: bầu trời hôm qua còn xanh nay đã xám xịt, cành cây ngả hết về một phía trong gió lạnh.

  2. người hóa thành người khác

    几年不见,他变了很多。

    jǐ nián bú jiàn, tā biàn le hěn duō

    Mấy năm không gặp, anh thay đổi nhiều quá.

    Vẫn gương mặt ấy, nhưng vài năm sau nét mặt và giọng nói đã là của một người khác.

  3. hóa thành chất khác

    水变成了冰。

    shuǐ biàn chéng le bīng

    Nước đã đông thành đá.

    Nước trong tô đông cứng ngay tại chỗ và giờ đã là đá.

  4. biến nó thành thứ khác

    我们把仓库变成了教室。

    wǒmen bǎ cāngkù biàn chéng le jiàoshì

    Chúng tôi biến cái kho thành phòng học.

    Bức tường không hề dịch đi, nhưng giá kệ đã thành bàn học và cái kho đã thành phòng học.

    Nếu là 换 thì phải dỡ kho đi rồi đặt phòng học vào; còn 变 là chính cái kho đó hóa thành phòng học.

  5. kế hoạch hóa thành kế hoạch khác

    计划变了,明天不去了。

    jìhuà biàn le, míngtiān bú qù le

    Kế hoạch đổi rồi, mai không đi nữa.

    Lịch ghi trên tờ giấy bị viết đè lên và giờ đã là một kế hoạch khác.

Tất cả trong một hình ảnh

变 là vật vẫn nằm nguyên chỗ mà hóa thành thứ khác. Bầu trời hôm qua nay là bầu trời khác; người bạn quen mấy năm trước nay là một người khác. Nước đông thành đá mà chẳng hề rời khỏi tô, tường không dịch đi tấc nào mà cái kho đã thành phòng học, và kế hoạch trên giấy đã thành kế hoạch khác. Trong câu có 变, không thứ gì đổi chỗ cả — chính nó đã trở thành thứ khác mà thôi.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Trung