떨어지다
tteo-reo-ji-da
Rơi, rớt, hết sạch — chỉ một chữ làm cả ba
Hình ảnh Thứ đang dính bị đứt ra và rơi xuống, và cũng chừng ấy nó xa dần hoặc biến mất.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 떨어지다
-
rơi khỏi tay
컵이 떨어져서 깨졌어요.
keo-bi tteo-reo-jeo-seo kkae-jyeo-sseo-yo
Cái ly rơi xuống và vỡ.
-
rớt khỏi danh sách
이번 시험에 떨어졌어요.
i-beon si-heo-me tteo-reo-jeo-sseo-yo
Lần này tôi trượt kỳ thi.
Đối cực của 붙다. Tên không dính được vào bảng trúng tuyển nên rớt xuống.
-
thứ có sẵn cạn hết
쌀이 다 떨어졌어요.
ssa-ri da tteo-reo-jeo-sseo-yo
Nhà hết gạo rồi.
-
khoảng cách giãn ra
회사가 집에서 좀 떨어져 있어요.
hoe-sa-ga ji-be-seo jom tteo-reo-jeo i-sseo-yo
Công ty hơi xa nhà tôi.
-
thứ bám vào người rời đi
감기가 아직 안 떨어졌어요.
gam-gi-ga a-jik an tteo-reo-jeo-sseo-yo
Cơn cảm vẫn chưa dứt.