Đến nội dung chính

look

lʊk

Look không phải thấy — mà là hướng mắt về đâu

Hình ảnh Quay đầu và để ánh mắt rơi đúng vào một chỗ, một cách có chủ ý. Look là gửi ánh mắt đi, see là thứ đã lọt sẵn vào trong mắt.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong look

  1. hướng mắt về phía đó

    Look at this photo for a second.

    lʊk æt ðɪs ˈfoʊtoʊ fɔːr ə ˈsekənd

    Nhìn tấm ảnh này một chút đi.

    Đầu quay lại, ánh mắt đáp thẳng xuống một tấm ảnh.

  2. hiện ra trong mắt người khác

    You look tired today.

    juː lʊk ˈtaɪərd təˈdeɪ

    Hôm nay trông bạn mệt đấy.

    Ánh mắt người khác đáp lên mặt bạn và đọc ra vẻ mệt.

    Ở đây là mắt người khác đang nhìn bạn.

  3. đảo mắt tìm

    I am looking for my keys.

    aɪ æm ˈlʊkɪŋ fɔːr maɪ kiːz

    Tôi đang tìm chùm chìa khóa.

    Ánh mắt quét khắp sàn nhà và mấy ngăn kéo để dò tìm chùm chìa khóa.

  4. để mắt trông chừng

    Can you look after my dog tonight?

    kən juː lʊk ˈæftər maɪ dɔːɡ təˈnaɪt

    Tối nay trông giúp tôi con chó được không?

    Ánh mắt dán vào con chó suốt đêm, không rời ra.

  5. phóng mắt ra ngoài

    Look out! There is a car coming.

    lʊk aʊt ðer ɪz ə kɑːr ˈkʌmɪŋ

    Coi chừng! Có xe tới kìa.

    Ánh mắt được ném vụt ra ngoài và bắt được chiếc xe đang tới.

Tất cả trong một hình ảnh

Look là mũi tên bạn ngắm bằng mắt. Cho nó đáp xuống tấm ảnh thì là nhìn, để mắt người khác đáp lên mình thì là trông có vẻ, quét khắp phòng thì là tìm, dán chặt vào con chó thì là trông nom, ném vụt ra ngoài thì là lời cảnh báo. Năm cách dùng, một câu hỏi — ánh mắt đang được gửi đi đâu?

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Anh