住
zhù
Vì sao 'ở' và 'giữ chặt' cùng một chữ: 住
Hình ảnh Thứ đang chuyển động bỗng dính chặt vào một chỗ và không rời ra nữa. 走 là rời chỗ đang đứng mà đi, còn 住 là dính lại chỗ đó và thôi không nhúc nhích.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 住
-
dính với một mái nhà
我住在公司附近。
wǒ zhù zài gōngsī fùjìn
Tôi ở gần công ty.
Đêm nào cũng mở đúng cánh cửa ấy và đặt lưng xuống đúng căn phòng ấy.
-
trọ lại một thời gian
您住几号房?
nín zhù jǐ hào fáng
Anh ở phòng số mấy ạ?
Chiếc va li dựng ở góc phòng khách sạn trong khi bạn dính lại căn phòng đó vài ngày.
-
dính trong tay, không tuột
快抓住他!
kuài zhuā zhù tā
Mau giữ chặt anh ta lại!
Bàn tay vừa chộp ra đã nắm chặt cổ áo anh ta và không chịu buông.
住 trong 抓住 thêm kết quả: đã tóm được và không để tuột.
-
không dính vào đầu
这个词我记不住。
zhège cí wǒ jì bu zhù
Từ này tôi học mãi không nhớ nổi.
Từ vừa học trượt khỏi bề mặt trí nhớ rồi lại rơi mất.
记不住 là việc học mà chữ không chịu dính lại.
-
lời bị chặn đứng
他的话把我问住了。
tā de huà bǎ wǒ wèn zhù le
Câu đó làm tôi cứng họng.
Câu định đáp lại đông cứng ngay trong cổ họng, miệng không sao mở ra được.
Tất cả trong một hình ảnh
住 là thứ đang chuyển động dính chặt vào một chỗ và không chịu rời ra. Dính với một mái nhà thì là ở; dính với một căn phòng vài hôm thì là trọ. Tóm mà không để tuột là 抓住; từ mới mà không chịu dính vào đầu là 记不住. Câu nói đông cứng trong cổ họng cũng là bức tranh ấy — nên 住 luôn thêm vào cái kết quả: đã dính rồi và không rời ra nữa.