Đến nội dung chính

换

huàn

换: chỗ vẫn thế, chỉ thay người đứng

Hình ảnh Một thứ bước ra khỏi chỗ của nó, và thứ khác bước vào chỗ trống đó. 变 là chính vật đó hóa thành thứ khác, còn 换 là lấy nó ra và đặt thứ khác vào chỗ của nó.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 换

  1. đổi vật lấy vật

    这件太小了,能换一件吗?

    zhè jiàn tài xiǎo le, néng huàn yí jiàn ma

    Cái này nhỏ quá, đổi cái khác được không ạ?

    Bạn đặt cái nhỏ lên quầy, và cái to hơn được đưa vào đúng chỗ đó.

  2. đổi tiền lấy tiền

    我想换点人民币。

    wǒ xiǎng huàn diǎn rénmínbì

    Tôi muốn đổi một ít tiền nhân dân tệ.

    Xấp tiền đi qua quầy, rồi một xấp nhân dân tệ được đặt xuống ngay chỗ ấy.

  3. rời chỗ này sang chỗ khác

    下个月我要换工作。

    xià ge yuè wǒ yào huàn gōngzuò

    Tháng sau tôi đổi chỗ làm.

    Bạn dọn sạch cái bàn cũ, bước ra, rồi thấy mình ngồi ở cái bàn trống trong tòa nhà khác.

  4. xuống tàu này lên tàu kia

    在下一站换地铁。

    zài xià yí zhàn huàn dìtiě

    Ga sau anh đổi sang tàu điện ngầm nhé.

    Bạn bước xuống chuyến tàu vừa đi, băng qua sân ga, rồi bước lên một chuyến khác.

  5. đặt tôi vào chỗ đó

    换了我,我也不去。

    huàn le wǒ, wǒ yě bú qù

    Là tôi thì tôi cũng không đi.

    Bạn nhấc người kia ra khỏi chỗ anh ta đang đứng và đặt chính mình vào chỗ đó.

    换了我 nghĩa là 'thử đặt tôi vào vị trí đó xem'.

Tất cả trong một hình ảnh

换 là hai thứ đổi chỗ cho nhau quanh một ô trống. Áo nhỏ rời quầy thì áo to vào đúng chỗ đó; tiền của bạn đi ra thì tiền tệ kia vào đúng chỗ ấy. Dọn bàn này thì bạn ngồi ở bàn kia; xuống tàu này thì bạn ngồi trên tàu nọ. 换了我 cũng là bức tranh ấy đặt lên con người: nhấc anh ta ra khỏi vị trí rồi đặt tôi vào — nên mọi chữ 换 đều giữ nguyên cảnh chỗ trống được thứ khác lấp vào.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Trung