draw
drɔː
Vẽ một đường và hòa một trận — cùng kéo một sợi dây
Hình ảnh Nắm lấy một thứ rồi kéo nó ra về phía mình. Push là đẩy ra xa mình, draw là nắm lấy và kéo về phía mình.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong draw
-
kéo nét ra
He drew a map on a napkin.
hiː druː ə mæp ɑːn ə ˈnæpkɪn
Anh ấy vẽ sơ đồ lên tờ khăn giấy.
Đầu bút chạy trên tờ khăn giấy, kéo một nét theo sau.
Cây bút kéo nét đi — chính cú kéo đó là draw.
-
kéo tấm rèm
Could you draw the curtains?
kʊd juː drɔː ðə ˈkɜːrtnz
Bạn kéo rèm giúp mình nhé?
Bàn tay nắm tấm vải kéo băng ngang qua ô cửa sổ.
-
kéo người đến
The concert drew a huge crowd.
ðə ˈkɑːnsərt druː ə hjuːdʒ kraʊd
Buổi diễn hút được rất đông người.
Khán phòng như nam châm, kéo người ngoài phố vào trong.
-
kéo tiền ra
She drew some cash from the machine.
ʃiː druː sʌm kæʃ frɑːm ðə məˈʃiːn
Cô ấy rút ít tiền mặt từ máy.
Mấy tờ tiền bị kéo ra khỏi miệng máy.
-
hai bên kéo ngang nhau
The match ended in a draw.
ðə mætʃ ˈendɪd ɪn ə drɔː
Trận đấu kết thúc hòa.
Hai đầu dây bị kéo mạnh bằng nhau nên chẳng nhích về bên nào.
Không bên nào kéo được kết quả về phía mình.
Tất cả trong một hình ảnh
Draw là bàn tay nắm lấy rồi kéo. Kéo nét ra khỏi cây bút thì thành vẽ, kéo tấm vải ngang cửa sổ thì thành khép rèm, kéo người từ ngoài phố vào thì thành hút khán giả, kéo tiền ra khỏi máy thì thành rút tiền, hai bên kéo ngang nhau thì thành hòa. Một cú kéo, năm thứ bị kéo.