rise
raɪz
Mặt trời, tiền thuê nhà và giọng nói đều làm cùng một việc
Hình ảnh Mặt trời đang ở dưới đường chân trời từ từ nhô lên mà chẳng ai đẩy. Nó lên vì tự nó lên. RAISE là nâng vật khác lên, RISE là tự mình đi lên.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong rise
-
Đứng dậy
The audience rose to their feet.
ðiː ˈɔːdiəns roʊz tuː ðer fiːt
Khán giả đứng dậy khỏi ghế.
Những người đang ngồi tự đẩy mình đứng thẳng lên.
-
Mặt trời mọc
The sun rises at six these days.
ðə sʌn ˈraɪzɪz æt sɪks ðiːz deɪz
Dạo này sáu giờ mặt trời đã mọc.
Vầng mặt trời đỏ đội lên từ dưới đường chân trời.
-
Con số tăng lên
Rent has risen again this year.
rent hæz ˈrɪzən əˈɡen ðɪs jɪr
Năm nay tiền thuê nhà lại tăng.
Cột biểu đồ tự nó cao dần lên.
-
Giọng cao lên
Her voice rose when she got angry.
hɜːr vɔɪs roʊz wen ʃiː ɡɒt ˈæŋɡri
Khi giận, giọng cô ấy cao hẳn lên.
Giọng nói đang trầm bỗng vọt lên cao.
-
Thăng tiến
He rose to manager in three years.
hiː roʊz tuː ˈmænɪdʒər ɪn θriː jɪrz
Anh ấy lên chức quản lý sau ba năm.
Tấm bảng tên nổi từ hàng dưới lên hàng trên.
Tất cả trong một hình ảnh
RISE là hình ảnh đi lên mà không có bàn tay đẩy. Thân người đi lên thì thành đứng dậy; mặt trời đi lên thì thành bình minh; con số đi lên thì thành tăng giá; giọng nói đi lên thì thành to tiếng; con người đi lên trong tổ chức thì thành thăng chức. Ở đâu có RISE, ở đó có cảm giác lực đẩy đến từ bên trong.