pull
pʊl
Kéo cửa, nhổ răng, và kéo lại chính mình
Hình ảnh Nắm lấy thứ ở đằng kia và dùng sức kéo nó về phía mình. Push là đẩy ra xa thân mình, pull là kéo về phía thân mình.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong pull
-
cánh cửa kéo về phía mình
Pull the door, do not push it.
pʊl ðə dɔːr duː nɑːt pʊʃ ɪt
Kéo ra, đừng đẩy vào.
Bàn tay nắm lấy tay nắm cửa và cánh cửa tiến về phía thân mình.
-
thứ cắm chặt bị kéo ra
The dentist pulled my tooth out.
ðə ˈdentɪst pʊld maɪ tuːθ aʊt
Nha sĩ đã nhổ răng cho tôi.
Chiếc răng cắm trong lợi bị kìm kẹp chặt rồi bật ra.
-
xe bị kéo vào lề
Could you pull over just here?
kʊd juː pʊl ˈoʊvər dʒʌst hɪr
Anh tấp vào ngay chỗ này giúp tôi nhé?
Chiếc xe đang chạy bị kéo ra khỏi làn đường, tấp vào lề.
Chiếc xe đang chạy được kéo vào sát lề đường.
-
cơ bị kéo căng đến đau
He pulled a muscle in his back.
hiː pʊld ə ˈmʌsl ɪn hɪz bæk
Anh ấy bị căng cơ lưng.
Bắp cơ ở lưng bị kéo căng quá sức chịu và nhói lên.
-
tâm trí tản mát được kéo lại
Pull yourself together.
pʊl jɔːrˈself təˈɡeðər
Trấn tĩnh lại đi.
Những mảnh tâm trí tản mát khắp nơi được gom lại thành một đống.
Tất cả trong một hình ảnh
Pull là lực đi về phía mình. Kéo cửa thì cửa mở về phía mình, kéo răng thì răng rời khỏi lợi, kéo xe sang bên thì xe tấp vào lề, kéo bắp cơ quá mức thì cơ bị căng, kéo những mảnh tâm trí tản mát lại thì mình trấn tĩnh. Lúc nào cũng một hướng — về phía người đang kéo.