Đến nội dung chính
氵
sān diǎn shuǐ
Rửa tay và mồ hôi, vì sao cùng ba giọt nước
Hình ba giọt nước chảy xuống dọc bên trái chữ.
Tiếng Trung
5 cách dùng
亻
dān rén páng
Đặt một người bên cạnh chữ, nghĩa liền quay về phía người
Hình một người đứng nghiêng, dựa sát bên trái chữ.
Tiếng Trung
5 cách dùng
忄
shù xīn páng
Vì sao "bận" và "sợ" đều bật ra từ lồng ngực
Hình một trái tim dựng đứng, áp vào bên trái chữ.
Tiếng Trung
5 cách dùng
扌
tí shǒu páng
Gọi điện, tìm, lau — tất cả chỉ là một bàn tay bên trái
Hình một bàn tay đưa chéo lên, áp vào bên trái chữ.
Tiếng Trung
5 cách dùng
木
mù
Cái bàn, cái ly, cây cầu — lúc đầu đều là một cái cây
Hình một cái cây đứng trong chữ, rễ cắm xuống đất, cành xòe sang hai bên.
Tiếng Trung
5 cách dùng
火
huǒ
Một ngọn lửa làm ra cả đèn, cái nóng và khói thuốc
Hình ngọn lửa từ dưới liếm lên trên, áp vào chữ.
Tiếng Trung
5 cách dùng
土
tǔ
Một cục đất nén cho ra cả cái sân, cái tường và "ngồi"
Hình một cục đất bị nén dẹt, nằm dưới chân hoặc bên cạnh chữ.
Tiếng Trung
5 cách dùng
钅
jīn zì páng
Tiền, ổ khóa, cái đồng hồ, cái nồi — đều ra từ một cục kim loại
Hình một cục kim loại lạnh và cứng áp bên trái chữ, lóe sáng.
Tiếng Trung
5 cách dùng
口
kǒu
Ăn, uống, gọi, hỏi — cùng một lỗ vuông ấy
Hình một cái miệng mở thành lỗ vuông, nằm bên cạnh chữ.
Tiếng Trung
5 cách dùng
目
mù
Nhìn và ngủ đều do cùng một con mắt làm
Hình một con mắt dựng đứng trong chữ, con ngươi lăn ở bên trong.
Tiếng Trung
5 cách dùng
讠
yán zì páng
Thêm hai nét bên trái, lời rời khỏi miệng đi tới người khác
Hình lời bật ra thành một dấu điểm bên trái rồi chảy ra theo một đường.
Tiếng Trung
5 cách dùng
纟
jiǎo sī páng
Màu đỏ, cái nút, việc luyện tập — đều tuôn ra từ một cuộn chỉ
Hình một cuộn chỉ đã cuốn, có một đầu mảnh đang tuôn ra.
Tiếng Trung
5 cách dùng
艹
cǎo zì tóu
Hai mầm cỏ đội trên đầu, thành hoa, thành trà, thành thuốc
Hình hai mầm cỏ nhú lên cạnh nhau, ngồi trên nóc chữ.
Tiếng Trung
5 cách dùng
辶
zǒu zhī páng
Một bàn chân trên đường — nên mới có xa, muộn và trả lại
Hình một bàn chân đặt trên con đường, cứ theo con đường đó đi tới.
Tiếng Trung
5 cách dùng
手
te
Bàn tay nằm sẵn trong 'con tem' và 'giỏi'
Lòng bàn tay mở ra, năm ngón vươn tới một vật rồi nắm lấy, đưa đi, làm nó chuyển động.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
女
nǚ
Hình người ngồi khoanh tay — đó là chữ 女
Đường nét một người quỳ, hai tay khoanh phía trước, đông lại thành một chữ.
Tiếng Trung
5 cách dùng
生
saeng
Vì sao 生 vừa là sinh ra, vừa là còn tươi sống
Cái chưa từng có đội đất nhô lên và lần đầu có mặt ở đây.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
心
kokoro
Lo lắng, an tâm và trung tâm thành phố cùng một chữ
Một khối nằm giữa lồng ngực, đập không nghỉ, và giữ cho con người chuyển động.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
動
dong
Vì sao lòng rung lên cũng gọi là 動
Cái đang nằm yên rời khỏi chỗ của nó và bắt đầu chuyển.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
子
zǐ
Một đứa bé bọc tã cũng là hạt giống, là bánh, là cái ghế
Đứa bé đầu to, hai tay giơ ra, được bọc trong tấm khăn, đông lại thành một chữ.
Tiếng Trung
5 cách dùng
心
sim
Vì sao chuyện trong lồng ngực và giữa chiếc xe dùng cùng một chữ
Một điểm nằm ngay giữa người, nơi mọi thứ dồn về và nghiêng tới.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
宀
mián
Khi một mái nhà hạ xuống trên đầu con chữ
Một tấm mái từ trên hạ xuống, che hết những gì đứng bên dưới.
Tiếng Trung
5 cách dùng
水
mizu
Từ ly nước đến cái đồng hồ chống nước, vẫn một chữ
Một dòng nước cứ chảy về phía thấp hơn và ngấm vào mọi khe hở nó gặp.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
火
hi
Từ hạ lửa nhỏ đến bắn pháo hoa, vẫn một chữ
Ánh lửa bắt từ dưới, vươn lên thành những lưỡi lửa lắt lay, và làm nóng mọi thứ nó chạm tới.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
广
guǎng
Mái nhà hở mặt trước — nên người ra vào được
Một tấm che lớn tựa vào một cây cột, cả mặt trước để trống hoác.
Tiếng Trung
5 cách dùng
力
ryeok
Vì sao sức bền và điện cùng dùng chữ 力
Sức trong cánh tay tì vào vật nặng, đẩy cho tới khi nó chuyển.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
時
si
時 không phải cái đồng hồ, nó là ngón tay chỉ vào 'lúc nào'
Ngón tay đặt xuống một điểm trên sợi dây chảy hoài và nói: chừng đây.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
疒
nè
Gắn cái giường bệnh vào con chữ là thân người nằm xuống
Một người tựa nghiêng vào giường, không tự chống dậy nổi.
Tiếng Trung
5 cách dùng
木
ki
Cây đang đứng và tấm gỗ đã xẻ là một chữ
Một thân cây đứng thẳng, rễ cắm trong đất, cành vươn ra hai bên.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
人
in
人 không chỉ là người, mà là một thân đếm được
Một thân đứng trên hai chân — một đơn vị đếm được, chia được, chỉ được.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
金
kane
Chiếc nhẫn vàng và hoá đơn nước dùng chung một chữ
Một khối đào từ đất lên, nấu chảy rồi để đông: thứ lấp lánh và nằng nặng trong lòng bàn tay.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
门
mén
Đến đây là trong, bước qua một bước là ngoài
Hai cánh treo song song giữa hai cột, chia rõ bên trong với bên ngoài.
Tiếng Trung
5 cách dùng
大
dae
大 không phải là 'to', mà là 'nới mép ra ngoài'
Hai tay dang rộng sang hai bên, chỗ mình chiếm rộng thêm ra.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
车
chē
Vẽ thêm một bánh xe là thứ gì cũng thành 车
Bánh xe tra vào trục, lăn đi mang theo hàng và người trên mình.
Tiếng Trung
5 cách dùng
土
tsuchi
Từ đất trong chậu đến thứ Bảy, vẫn một mặt đất dưới chân
Mặt đất nằm dưới chân: đạp lên thì lún xuống, tưới nước vào thì sẫm màu lại.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
小
so
小 không phải là 'nhỏ', mà là 'kéo mép vào trong'
Những mép đang xòe ra bị kéo vào trong, chỗ chiếm hẹp lại.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
马
mǎ
Vì sao một con ngựa lại thành nghĩa ngay lập tức
Một con vật bờm tung, bốn vó đạp đất lao vào nước chạy.
Tiếng Trung
5 cách dùng
日
nichi
Một vầng mặt trời thành ngày tháng và thành tên một nước
Một vầng mặt trời tròn sáng leo lên từ phía đông, băng qua trời rồi lặn ở phía tây.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
上
sang
Giá cũng 上, người cũng 上 — chỉ là ô phía trên vạch
Kẻ một vạch, rồi bàn tay chỉ vào khoảng phía trên vạch đó.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
鸟
niǎo
Một cái cánh gom cả gà, vịt, ngỗng và bồ câu
Con chim dựng mỏ dựng lông, một chân bám cành, sẵn sàng bay lên bất cứ lúc nào.
Tiếng Trung
5 cách dùng
月
tsuki
Một lần tròn rồi khuyết chính là 'một tháng'
Mặt trăng trên trời đêm đầy lên dần thành một đĩa tròn, rồi mỏng đi trở lại.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
下
ha
Giá cũng 下, người cũng 下 — chỉ là ô phía dưới vạch
Kẻ một vạch, rồi bàn tay chỉ vào khoảng phía dưới vạch đó.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
鱼
yú
Một cái vảy nối chợ, cần câu, nồi canh và bình cá
Đầu, vảy và đuôi nối liền một dải, thân uốn mình rẽ nước mà đi.
Tiếng Trung
5 cách dùng
人
hito
Người kia, một mình, bốn người, được ưa thích — cùng một chữ
Một con người đang sống, đứng trên hai chân, có thể quay lại đối diện với ta.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
中
jung
Vì sao chữ 中 trong 'đang họp' cũng là chữ 'ở giữa'
Một cái khung có cây gậy xuyên thẳng qua chính giữa.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
虫
chóng
Nhiều chân hay chẳng có chân nào, vẫn mang chữ 虫
Một con nhỏ và mảnh, uốn mình sát đất mà bò đi.
Tiếng Trung
5 cách dùng
口
kuchi
Một cái miệng thành cửa vào và thành ô cửa giao dịch
Một lỗ nhỏ: khi nó mở, trong và ngoài thông nhau, và mọi thứ đi vào rồi đi ra qua đó.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
外
oe
外 không phải là 'bên ngoài', mà là 'vượt khỏi đường ta kẻ'
Kẻ một đường ranh, rồi có thứ nằm bên kia hoặc bước qua nó.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
目
me
Một con mắt thành 'mục đích' và thành 'cái thứ hai'
Giữa hai mi, con ngươi bám chặt vào một điểm rồi dõi theo nó.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
石
shí
Cục mà đập mãi không lõm — đó là 石
Một cục cứng rơi dưới chân vách đá, đập thế nào cũng không để lại dấu.
Tiếng Trung
5 cách dùng
前
jeon
Vì sao 'tiến lên' và 'ngày trước' là cùng một chữ
Phía mũi chân hướng tới — đường ta tiến, và cũng là nơi đặt khúc đã đi qua.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
米
mǐ
Bốn hạt nhỏ mà thành cơm, thành cháo, thành bột
Những hạt trắng nhỏ đổ ra từ bao, rải thành từng điểm trên mặt đất.
Tiếng Trung
5 cách dùng
生
sei
Cá sống, bia tươi và thầy giáo dùng chung một chữ
Một mầm cây đã đội đất nhô lên và đứng đó, chưa ai làm gì tới nó.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
後
hu
Vì sao 'phía sau' và 'về sau' là một chữ
Phía lưng ta hướng về — nơi những khúc chưa theo tới đang đứng xếp hàng.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
力
chikara
Từ đẩy mạnh tay đến điện lực, năng lực, nỗ lực
Gân nổi lên trên cánh tay và một vật chịu thua mà nhích đi: một lực không thấy được, chỉ thấy dấu của nó.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
贝
bèi
Ngày xưa tiền là vỏ ốc — và cái vỏ ấy còn nằm trong chữ
Một nắm vỏ ốc xâu dây nắm trong tay — chính đó là tiền.
Tiếng Trung
5 cách dùng
手
su
Chữ nằm chung trong bắt tay, vỗ tay và cầu thủ
Năm ngón xòe ra ở đầu cánh tay, vươn tới và nắm lấy một thứ gì đó.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
大
dai
Vì sao 大 vừa là đại học, vừa là người lớn, vừa là "không sao"
Một người dang hai tay hai chân ra hết, chiếm một khoảng đất rộng.
Tiếng Nhật
小
shō
Một nét "nhỏ" chạy từ trường tiểu học tới tiền lẻ
Một cục lớn bị gọt hai bên, chỉ còn hạt nhỏ ở giữa.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
口
gu
Vì sao "cửa ra" và "dân số" dùng chung một chữ
Một lỗ tròn mở trên tường, nơi người, thuyền hay cơm đi vào đi ra.
Tiếng Hàn
5 cách dùng