Đến nội dung chính

石

shí

Cục mà đập mãi không lõm — đó là 石

Hình ảnh Một cục cứng rơi dưới chân vách đá, đập thế nào cũng không để lại dấu. 石 đập vào không lõm, 木 thì dao cắm vào là lút.

Chữ Hán

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 石

  1. cục cứng nằm giữa đường

    路上有一块大石头。

    lùshang yǒu yí kuài dà shítou

    Trên đường có một hòn đá lớn.

    Cục nằm giữa đường, lấy chân đẩy cũng không nhích

    块 là lượng từ cho cục, tảng.

  2. dầu rút từ giữa đá

    石油又涨价了。

    shíyóu yòu zhǎngjià le

    Dầu lại lên giá rồi.

    Khoan một lỗ qua tầng đá cứng, dầu đen trào lên

    石油 dịch sát là dầu đá — thấy rõ chữ được dựng thế nào.

  3. cứng đến răng không vào

    这个面包太硬了。

    zhège miànbāo tài yìng le

    Bánh này cứng quá.

    Hàm răng trượt trên ổ bánh, chỉ còn lại cái đau quai

    Nửa bên trái chữ 硬 là 石.

  4. đất nung cứng như đá

    再给我一个碗。

    zài gěi wǒ yí ge wǎn

    Cho tôi thêm một cái bát.

    Khối đất đã nặn ra lò, cứng chẳng kém hòn đá

    Chữ 碗 cũng mang 石 bên trái.

  5. cái cứng tan thành mảnh

    杯子掉地上碎了。

    bēizi diào dìshang suì le

    Cái cốc rơi xuống sàn vỡ rồi.

    Cái cốc cứng gặp mặt sàn, tung ra mấy chục mảnh

    碎 là vỡ thành mảnh — chỉ thứ cứng mới vỡ kiểu này.

Tất cả trong một hình ảnh

石 là cục cứng đến mức đập vào không để lại dấu. Đặt cục ấy ra đường thì thành hòn đá; rút dầu đen từ giữa những cục ấy thì thành dầu mỏ. Để thức ăn cứng đến mức đó thì thành cứng; nung đất cho chắc đến mức đó thì thành cái bát; để cái cứng ấy vỡ ra một lần thì thành vỡ tan. Vậy nên chữ nào mang 石 cũng đang nói về cái cứng, và chuyện xảy ra với cái cứng.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Trung