扌
tí shǒu páng
Gọi điện, tìm, lau — tất cả chỉ là một bàn tay bên trái
Hình ảnh Hình một bàn tay đưa chéo lên, áp vào bên trái chữ. 扌 là bàn tay chạm ra bên ngoài, 忄 là chuyện chỉ xảy ra trong lồng ngực.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 扌
-
bàn tay gõ
我下午给他打电话。
wǒ xiàwǔ gěi tā dǎ diànhuà
Chiều tôi gọi điện cho anh ấy.
Ngón tay gõ lên bàn số, kéo người ở xa vào tận phòng
-
bàn tay mò tìm
我在找我的钱包。
wǒ zài zhǎo wǒ de qiánbāo
Tôi đang tìm cái ví của tôi.
Bàn tay xới trong túi, mò tới tận đáy
-
bàn tay đẩy ra trước
请推门进来。
qǐng tuī mén jìnlái
Anh đẩy cửa rồi vào nhé.
Lòng bàn tay áp vào cánh cửa rồi đẩy mở ra phía trước
-
bàn tay chìa ra nhận
我去机场接朋友。
wǒ qù jīchǎng jiē péngyou
Tôi ra sân bay đón bạn.
Bàn tay chìa về người vừa xuống, nắm luôn cả cái vali
-
bàn tay quét ngang
麻烦你把桌子擦一下。
máfan nǐ bǎ zhuōzi cā yíxià
Nhờ anh lau cái bàn một chút.
Cái khăn trong tay quét một đường qua mặt bàn
Tất cả trong một hình ảnh
扌 là một bàn tay đưa lên bên cạnh chữ. Cho nó gõ thì thành đánh, cho nó mò thì thành tìm. Đưa thẳng ra trước thì thành đẩy, chìa ra rồi nắm lại thì thành đón, quét ngang thì thành lau. Thấy bàn tay bên trái là thấy ngay động tác trước khi hiểu nghĩa.