Đến nội dung chính

女

nǚ

Hình người ngồi khoanh tay — đó là chữ 女

Hình ảnh Đường nét một người quỳ, hai tay khoanh phía trước, đông lại thành một chữ. 女 đánh dấu phía nữ trong chữ, 男 đánh dấu phía ra đồng dùng sức.

Chữ Hán

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 女

  1. con gái trong nhà

    我女儿今年上小学。

    wǒ nǚ'ér jīnnián shàng xiǎoxué

    Con gái tôi năm nay vào lớp một.

    Người mẹ nắm tay con trước cổng trường, đứa bé ấy được ghi là con gái

    女儿 là con gái, 儿子 là con trai, khác nhau một chữ.

  2. tiếng gọi khách

    女士,这边请。

    nǚshì, zhèbiān qǐng

    Mời chị đi lối này.

    Nhân viên đưa tay mời một khách nữ bước vào trong

  3. một nửa của nhóm

    我们班女生比较多。

    wǒmen bān nǚshēng bǐjiào duō

    Lớp tôi nữ nhiều hơn nam.

    Bàn ghế đếm thành hai cột, một cột dài hơn rõ ràng

  4. đường vạch chia mọi người

    这家店男女老少都喜欢。

    zhè jiā diàn nán nǚ lǎo shào dōu xǐhuan

    Tiệm này nam nữ già trẻ ai cũng thích.

    Đàn ông, đàn bà, người già, trẻ con lần lượt bước vào cùng một cửa tiệm

    男女老少 là một cụm nói gọn: tất cả mọi người.

  5. dấu trên người bạn đời

    他带女朋友来吃饭。

    tā dài nǚpéngyou lái chīfàn

    Anh ấy dẫn bạn gái đi ăn cơm.

    Hai người sóng vai vào quán, một người mang dấu 女

Tất cả trong một hình ảnh

女 là dáng một người ngồi khoanh tay. Đặt dáng ấy trong nhà thì thành con gái; đặt ở cửa hàng thì thành cách gọi khách; đặt trong lớp học thì thành một nửa số học sinh. Đứng cạnh 男 thì hai chữ chia cả loài người thành hai hàng; đứng trước chữ bạn thì chỉ người yêu. Vậy nên thấy 女 đừng học nghĩa, hãy đọc nó như một cái dấu: chữ này nghiêng về phía nữ.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Trung