Đến nội dung chính

人

hito

Người kia, một mình, bốn người, được ưa thích — cùng một chữ

Hình ảnh Một con người đang sống, đứng trên hai chân, có thể quay lại đối diện với ta. 人 là con người biết cử động và nói, 物 là đồ vật nằm im không nói.

Chữ Hán

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 人

  1. người được chỉ tay vào

    あの人が店長です。

    ano hito ga tenchō desu

    Người kia là quản lý tiệm.

    Một ngón tay chỉ nhẹ về phía một người đang đứng trong góc tiệm

  2. chỉ có một người

    一人で住んでいます。

    hitori de sunde imasu

    Tôi sống một mình.

    Một người ngồi bên bàn chỉ có một cái bát và một đôi đũa

  3. người đếm theo đầu

    四人で予約しました。

    yo-nin de yoyaku shimashita

    Tôi đặt bàn cho bốn người.

    Nhân viên kéo bốn cái ghế vào một bàn rồi mời bốn người ngồi quanh

  4. phía mà người ta dồn về

    ここは人気のある店です。

    koko wa ninki no aru mise desu

    Đây là tiệm được nhiều người thích.

    Một hàng dài xếp trước một tiệm, còn cửa tiệm bên cạnh thì trống trơn

    人気 là 'hơi của người': sự nổi tiếng được vẽ bằng đám đông nghiêng về một phía.

  5. người của nước nào

    日本人の友だちができました。

    nihonjin no tomodachi ga dekimashita

    Tôi có một người bạn Nhật.

    Ngón tay đặt lên một nước trên bản đồ và một dáng người được dựng cạnh đó

Tất cả trong một hình ảnh

人 là một con người đứng trên hai chân. Chỉ tay vào thì thành あの人, người kia; để người ấy một mình thì thành 一人, một mình; đếm đầu người trong tiệm ăn thì thành 四人, bốn người. Để nhiều người như thế dồn về một cửa hàng thì thành 人気, sự được ưa thích; nói người ấy từ nước nào thì thành 日本人, người Nhật. Chữ này luôn chỉ vào một người đang đứng; chỉ cách chỉ là thay đổi.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật