Đến nội dung chính

水

mizu

Từ ly nước đến cái đồng hồ chống nước, vẫn một chữ

Hình ảnh Một dòng nước cứ chảy về phía thấp hơn và ngấm vào mọi khe hở nó gặp. 水 chảy xuống rồi ngấm vào, 火 bốc lên rồi lan ra thành lửa.

Chữ Hán

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 水

  1. nước đựng trong ly

    すみません、お水を一杯ください。

    sumimasen, o-mizu o ippai kudasai

    Xin lỗi, cho tôi một ly nước.

    Bình nghiêng xuống, nước rơi vào ly và đọng thành hạt trên thành ly

  2. nước đi theo đường ống

    水道の水が止まっています。

    suidō no mizu ga tomatte imasu

    Nước máy không chảy.

    Dòng nước trong ống tường dừng ở đầu vòi thành một giọt treo lơ lửng

    水道 là 'con đường nước đi': ống nước được vẽ thành con đường.

  3. ngày của nước trong tuần

    ゴミは水曜日に出してください。

    gomi wa suiyōbi ni dashite kudasai

    Rác thì xin bỏ ra vào thứ Tư.

    Một ô trên tờ lịch in chữ nước, dưới ô đó đặt một bao rác

  4. lớp chắn không cho nước vào

    この時計は防水ですか。

    kono tokei wa bōsui desu ka

    Đồng hồ này có chống nước không?

    Giọt nước rơi lên mặt đồng hồ, không vào được, đọng tròn rồi lăn xuống

  5. thân người đi trong nước

    毎朝、水泳をしています。

    maiasa, suiei o shite imasu

    Sáng nào tôi cũng đi bơi.

    Cánh tay xẻ nước kéo người về phía trước, để lại vệt sóng dài phía sau

Tất cả trong một hình ảnh

水 là một dòng nước. Rót vào ly thì thành nước uống; cho chạy trong ống vào nhà thì thành 水道, nước máy; cho thân người di chuyển trong đó thì thành 水泳, bơi. Dựng một lớp chắn để nó không ngấm vào thì thành 防水, chống nước; gắn tên nó cho một ngày trong tuần thì thành 水曜日, thứ Tư. Từ nào cũng vậy, thứ đang chảy trong hình vẫn là nước ấy.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật