火
hi
Từ hạ lửa nhỏ đến bắn pháo hoa, vẫn một chữ
Hình ảnh Ánh lửa bắt từ dưới, vươn lên thành những lưỡi lửa lắt lay, và làm nóng mọi thứ nó chạm tới. 火 bốc lên và lan ra thành lửa, 水 chảy xuống và ngấm vào.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 火
-
ngọn lửa ta dùng
火を使うときは窓を開けてください。
hi o tsukau toki wa mado o akete kudasai
Khi dùng bếp lửa xin mở cửa sổ.
Những lưỡi lửa xanh bốc lên từ vòng bếp, trên đó đặt một cái nồi
-
độ lớn của ngọn lửa
弱火で十分煮てください。
yowabi de juppun nite kudasai
Hầm lửa nhỏ mười phút nhé.
Bàn tay vặn núm, lưỡi lửa cao dưới nồi hạ xuống chỉ còn cao một ngón tay
弱火 và 強火 nói về độ nóng bằng chiều cao của ngọn lửa.
-
lửa ra khỏi chỗ của nó
となりの店で火事がありました。
tonari no mise de kaji ga arimashita
Tiệm bên cạnh vừa bị cháy.
Khói đen bốc qua cửa sổ, người ta chạy ra phía trước tiệm
-
lửa nổ trên trời
花火を見に行きましょう。
hanabi o mi ni ikimashō
Mình đi xem pháo hoa đi.
Một chấm sáng bay lên trời tối rồi bung ra thành những cánh chạy tỏa khắp phía
花火 là 'bông hoa làm bằng lửa': cú nổ được vẽ thành bông hoa.
-
ngày của lửa trong tuần
火曜日にまた来てください。
kayōbi ni mata kite kudasai
Xin mời anh quay lại vào thứ Ba.
Một ô trên tờ lịch in chữ lửa và được khoanh đỏ
Tất cả trong một hình ảnh
火 là một ngọn lửa đang bốc lên và lắt lay. Dùng trên bếp thì là 火, là lửa; hạ lưỡi lửa xuống thì thành 弱火, lửa nhỏ. Để nó lan ra ngoài chỗ mình muốn thì thành 火事, vụ cháy; cho nó bay lên nổ bung trên trời thì thành 花火, pháo hoa; gắn tên nó cho một ngày trong tuần thì thành 火曜日, thứ Ba. Từ này sang từ khác, chỉ có độ lớn và chỗ đứng của ngọn lửa thay đổi.