鱼
yú
Một cái vảy nối chợ, cần câu, nồi canh và bình cá
Hình ảnh Đầu, vảy và đuôi nối liền một dải, thân uốn mình rẽ nước mà đi. 鱼 rẽ nước tiến lên, 鸟 rời nước mà bay lên trời.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 鱼
-
con cá trên sạp
今天的鱼很便宜。
jīntiān de yú hěn piányi
Cá hôm nay rẻ đấy.
Cá xếp hàng trên đá, cạnh đó cắm một tấm bảng giá
-
kéo lên ở đầu dây
爸爸周末去钓鱼。
bàba zhōumò qù diào yú
Bố tôi cuối tuần đi câu cá.
Cái thân uốn trong nước bị mắc lưỡi, trồi lên khỏi mặt nước
钓鱼 là câu cá — nửa chữ 钓 là lưỡi và dây.
-
cho vào nồi
给孩子煮点鱼汤。
gěi háizi zhǔ diǎn yútāng
Nấu chút canh cá cho con đi.
Mấy khúc cá làm nước sôi đục trắng như sữa
-
vừa vớt khỏi nước
这家店的海鲜很贵。
zhè jiā diàn de hǎixiān hěn guì
Hải sản ở quán này đắt lắm.
Tấm lưới vừa trút xuống, mẻ cá còn giật mình và lấp lánh
鲜 nghĩa là tươi — dựng bằng cách để 鱼 cạnh 羊.
-
nuôi trong bình
我在家里养了两条金鱼。
wǒ zài jiā lǐ yǎng le liǎng tiáo jīnyú
Ở nhà tôi nuôi hai con cá vàng.
Cái đuôi phẩy trong bình thuỷ tinh, lượn vòng quanh cùng một chỗ nước
条 là lượng từ cho vật dài — cá đếm bằng 条.
Tất cả trong một hình ảnh
鱼 là một thân mình rẽ nước mà đi. Đặt thân ấy lên sạp chợ thì có giá; kéo nó lên ở đầu dây thì thành câu cá; bỏ vào nồi thì thành canh. Cái trạng thái vừa vớt khỏi nước thành nghĩa tươi, còn bơi trong bình thuỷ tinh thì thành con cá cảnh. Vậy nên chữ nào có 鱼 cũng còn mùi nước và còn động cái đuôi.