Đến nội dung chính

金

kane

Chiếc nhẫn vàng và hoá đơn nước dùng chung một chữ

Hình ảnh Một khối đào từ đất lên, nấu chảy rồi để đông: thứ lấp lánh và nằng nặng trong lòng bàn tay. 金 là kim loại đã đông cứng, lấp lánh và thành giá trị, 木 là gỗ còn sống, còn lớn và còn dẻo.

Chữ Hán

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 金

  1. chính thứ kim loại lấp lánh

    この指輪は金です。

    kono yubiwa wa kin desu

    Chiếc nhẫn này là vàng.

    Chiếc nhẫn lật dưới bóng đèn, một điểm trên đó loé sáng lên

  2. kim loại để trả giá

    すみません、お金が足りません。

    sumimasen, o-kane ga tarimasen

    Xin lỗi, tôi không đủ tiền.

    Mọi đồng xu và tờ giấy bày hết lên quầy mà vẫn thiếu so với con số hiện trên máy

    お金 chỉ là 'khối kim loại', dùng luôn cho tiền.

  3. số tiền tính theo mức dùng

    水道料金が上がりました。

    suidō ryōkin ga agarimashita

    Tiền nước tăng rồi.

    Con số ở ô dưới cùng tờ hoá đơn nằm cao hơn tháng trước một dòng

    料金 là số tiền đo theo lượng mình đã dùng.

  4. tiền đang nằm trong tay

    現金でお願いします。

    genkin de onegai shimasu

    Tôi xin trả bằng tiền mặt.

    Thẻ được cất lại vào ví, những tờ tiền gấp đặt lên lòng bàn tay rồi đưa sang

  5. ngày của kim loại trong tuần

    金曜日までに送ります。

    kinyōbi made ni okurimasu

    Tôi sẽ gửi trước thứ Sáu.

    Một ô trên tờ lịch in chữ kim loại, có mũi tên vẽ tới đúng ô đó

Tất cả trong một hình ảnh

金 là một khối kim loại đã đông cứng. Lồng vào ngón tay thì là 金, vàng; dùng để trả cho thứ mình mua thì là お金, tiền. Gắn vào con số tính theo lượng đã dùng thì thành 料金, tiền phí; trả bằng kim loại và giấy nắm trong tay chứ không bằng thẻ thì thành 現金, tiền mặt; gắn tên nó cho một ngày thì thành 金曜日, thứ Sáu. Trong từ nào cũng vậy, vẫn cảm được sức nặng của khối kim loại ấy trong lòng tay.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật