Đến nội dung chính

後

hu

Vì sao 'phía sau' và 'về sau' là một chữ

Hình ảnh Phía lưng ta hướng về — nơi những khúc chưa theo tới đang đứng xếp hàng. 後 là phía sau lưng, khúc đến sau; 前 là phía mũi chân, khúc đến trước.

Chữ Hán

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 後

  1. khúc qua vạch giữa trưa

    오후(午後)에 전화드릴게요.

    o-hu-e jeon-hwa-deu-ril-ge-yo

    Chiều tôi sẽ gọi cho anh.

    Trên sợi dây một ngày, khúc bên phải vạch giữa trưa, mặt trời bắt đầu nghiêng

  2. tất cả phần qua cái vạch ấy

    그 일 이후(以後)로 안 만났어요.

    geu il i-hu-ro an man-na-sseo-yo

    Từ sau chuyện đó tôi không gặp họ nữa.

    Một vạch kẻ trên ô lịch, toàn bộ phần bên phải được tô kín

  3. nửa đến sau

    후반(後半)에 역전했어요.

    hu-ba-ne yeok-jeon-hae-sseo-yo

    Nửa sau chúng tôi lật ngược thế trận.

    Trận đấu cắt làm hai, chỉ nửa đến sau mới có dấu ghi

  4. chỗ không còn ai phía sau

    최후(最後)까지 남았어요.

    choe-hu-kka-ji na-ma-sseo-yo

    Tôi ở lại tới phút cuối.

    Đứng một mình ở cuối khi hàng đã vãn, sau lưng trống trơn

  5. người vào sau mình

    그 사람은 회사 후배(後輩)예요.

    geu sa-ra-meun hoe-sa hu-bae-ye-yo

    Anh ấy vào công ty muộn hơn tôi.

    Trong hàng người cùng vào một cửa, người đứng sau lưng ta

Tất cả trong một hình ảnh

後 là phía lưng hướng về. Trên sợi dây một ngày, khúc đã qua vạch giữa trưa là buổi chiều; tất cả những gì nằm qua một cái vạch là từ đó về sau. Trong trận chia hai, phần đến sau là nửa sau, còn đứng ở cuối hàng mà sau mình không còn ai là cuối cùng. Và người bước vào cùng con đường muộn hơn ta, đứng sau lưng ta, là người vào sau.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Hàn