後
hu
Vì sao 'phía sau' và 'về sau' là một chữ
Hình ảnh Phía lưng ta hướng về — nơi những khúc chưa theo tới đang đứng xếp hàng. 後 là phía sau lưng, khúc đến sau; 前 là phía mũi chân, khúc đến trước.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 後
-
khúc qua vạch giữa trưa
오후(午後)에 전화드릴게요.
o-hu-e jeon-hwa-deu-ril-ge-yo
Chiều tôi sẽ gọi cho anh.
Trên sợi dây một ngày, khúc bên phải vạch giữa trưa, mặt trời bắt đầu nghiêng
-
tất cả phần qua cái vạch ấy
그 일 이후(以後)로 안 만났어요.
geu il i-hu-ro an man-na-sseo-yo
Từ sau chuyện đó tôi không gặp họ nữa.
Một vạch kẻ trên ô lịch, toàn bộ phần bên phải được tô kín
-
nửa đến sau
후반(後半)에 역전했어요.
hu-ba-ne yeok-jeon-hae-sseo-yo
Nửa sau chúng tôi lật ngược thế trận.
Trận đấu cắt làm hai, chỉ nửa đến sau mới có dấu ghi
-
chỗ không còn ai phía sau
최후(最後)까지 남았어요.
choe-hu-kka-ji na-ma-sseo-yo
Tôi ở lại tới phút cuối.
Đứng một mình ở cuối khi hàng đã vãn, sau lưng trống trơn
-
người vào sau mình
그 사람은 회사 후배(後輩)예요.
geu sa-ra-meun hoe-sa hu-bae-ye-yo
Anh ấy vào công ty muộn hơn tôi.
Trong hàng người cùng vào một cửa, người đứng sau lưng ta
Tất cả trong một hình ảnh
後 là phía lưng hướng về. Trên sợi dây một ngày, khúc đã qua vạch giữa trưa là buổi chiều; tất cả những gì nằm qua một cái vạch là từ đó về sau. Trong trận chia hai, phần đến sau là nửa sau, còn đứng ở cuối hàng mà sau mình không còn ai là cuối cùng. Và người bước vào cùng con đường muộn hơn ta, đứng sau lưng ta, là người vào sau.