米
mǐ
Bốn hạt nhỏ mà thành cơm, thành cháo, thành bột
Hình ảnh Những hạt trắng nhỏ đổ ra từ bao, rải thành từng điểm trên mặt đất. 米 là hạt nấu nguyên hạt mà ăn, 面 là hạt nghiền ra rồi nhào mà ăn.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 米
-
hạt nấu xong xới vào bát
我要一碗米饭。
wǒ yào yì wǎn mǐfàn
Cho tôi một bát cơm.
Những hạt nở ra từ nồi được xới đầy lên trong bát
米饭 là cơm; còn 饭 đứng một mình có thể chỉ bữa ăn.
-
hạt còn thô trong bao
家里的大米快吃完了。
jiā lǐ de dàmǐ kuài chī wán le
Gạo ở nhà gần hết rồi.
Bàn tay gom mấy hạt cuối cùng ở đáy bao
大米 là gạo chưa nấu — trạng thái trước khi vào nồi.
-
hạt đính trên cùi
我煮了两个玉米。
wǒ zhǔ le liǎng ge yùmǐ
Tôi luộc hai bắp ngô.
Hàng hàng hạt dính dọc cái cùi dài, lớp vỏ đang được bóc ra
玉米 là hạt ngọc — 米 là phần hạt của nó.
-
hạt rã trong nước
早上喝点粥吧。
zǎoshang hē diǎn zhōu ba
Buổi sáng ăn chút cháo đi.
Hạt nấu trong nước lâu đến mức tan mất hình
Chữ 米 nằm ngay giữa chữ 粥.
-
hạt nghiền thành bụi
先把面粉称一下。
xiān bǎ miànfěn chēng yíxià
Cân bột trước đã nhé.
Hạt nghiền giữa hai thớt đá, trào ra thành bột trắng
Nửa bên trái chữ 粉 là 米 — 面粉 và 奶粉 đều là bột.
Tất cả trong một hình ảnh
米 là một vốc hạt nhỏ rải ra. Nấu những hạt ấy trong nồi rồi xới vào bát thì thành cơm; để nguyên trong bao thì thành gạo. Cho hạt đính vào cái cùi thay vì nằm trong bao thì thành bắp ngô; cho nhiều nước đến khi hạt rã ra thì thành cháo; nghiền giữa hai thớt đá thì thành bột. Vậy nên chữ nào chứa 米 cũng đang gọi tên hạt, hoặc một chặng mà hạt đi qua.