Đến nội dung chính

上

sang

Giá cũng 上, người cũng 上 — chỉ là ô phía trên vạch

Hình ảnh Kẻ một vạch, rồi bàn tay chỉ vào khoảng phía trên vạch đó. 上 là khoảng phía trên vạch, 下 là khoảng phía dưới vạch.

Chữ Hán

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 上

  1. dời lên khoảng phía trên

    값이 상승(上昇)했어요.

    gap-si sang-seung-hae-sseo-yo

    Giá đã tăng.

    Đường kẻ đang ở dải thấp dời lên một dải

  2. tầng không còn gì ở trên

    옥상(屋上)에서 쉬어요.

    ok-sang-e-seo swi-eo-yo

    Mình lên sân thượng nghỉ một lát.

    Người đứng trên nền phẳng trên nóc nhà, không còn chỗ nào cao hơn

  3. kéo lên trên

    월급이 인상(引上)됐어요.

    wol-geu-bi in-sang-dwae-sseo-yo

    Lương tôi được tăng.

    Bàn tay lấy con số ghi ở dải thấp rồi viết lại cao hơn một dải

  4. người ở dải trên

    상사(上司)에게 먼저 보고하세요.

    sang-sa-e-ge meon-jeo bo-go-ha-se-yo

    Anh báo cáo cấp trên trước.

    Xấp hồ sơ đi từ bàn tôi lên chiếc bàn cao hơn một bậc rồi nằm ở đó

  5. toàn bộ phía trên vạch

    열이 삼십팔 도 이상(以上)이에요.

    yeo-ri sam-sip-pal do i-sang-i-e-yo

    Sốt trên ba mươi tám độ.

    Vạch kẻ trên nhiệt kế, phần phía trên được tô kín

Tất cả trong một hình ảnh

上 là bàn tay chỉ lên phía trên một vạch. Giá dời lên khoảng ấy thì là tăng; trong tòa nhà, tầng không còn gì ở trên là sân thượng. Lấy tay kéo con số lên ô cao hơn thì là nâng lương; khi hồ sơ đi lên chiếc bàn cao hơn một bậc thì người ngồi ở đó là cấp trên. Kẻ vạch rồi tô hết phần phía trên, ta có nghĩa 'trở lên'.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Hàn