Đến nội dung chính
께
kke
Cùng một mũi tên, nâng cao thêm một bậc: 께
Vẫn là mũi tên hướng về một người, nhưng nhắm cao hơn tầm mắt họ một bậc — đúng góc khi ta đưa bằng hai tay.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
ahead
əˈhed
Cái ô nằm trước mặt bạn một bước
Một ô nằm trước chỗ bạn đứng, sẵn ở phía bạn đang hướng tới.
Tiếng Anh
5 cách dùng
しか
shika
Thứ còn sót lại sau khi xóa hết: しか
Bạn lấy tẩy xóa sạch xung quanh, và chỉ còn đúng một thứ nằm đó. Không phải "may quá còn cái này" mà là "chỉ có mỗi thế này thôi" — bức tranh bị thiếu.
Tiếng Nhật
보다
boda
Cái đứng trước '보다' là cây thước, không phải nhân vật chính
Hai thứ đặt cạnh nhau, kẻ một vạch ngang ở độ cao của một bên. Chuyện đáng nói luôn nằm phía trên vạch đó.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
past
pæst
Sượt qua một cái mốc rồi để nó lại sau lưng
Một thứ sượt ngang qua cái mốc rồi để cái mốc lại sau lưng mình.
Tiếng Anh
5 cách dùng
ばかり
bakari
Màn hình bị dán kín bởi một thứ: ばかり
Cả màn hình trước mắt bị dán kín bằng đúng một thứ, không chừa khe hở. Đầy đến mức chẳng còn thấy gì khác.
Tiếng Nhật
처럼
cheoreom
Đặt khuôn xuống rồi đồ theo: 처럼
Đặt một tấm khuôn lên giấy rồi đồ theo nét. Không phải trở thành cái khuôn, chỉ mượn hình dáng của nó.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
opposite
ˈɑːpəzɪt
Chỗ đối diện bạn với một khoảng ở giữa
Có một con đường hay một cái bàn ở giữa, hai bên quay mặt thẳng vào nhau.
Tiếng Anh
5 cách dùng
ほど
hodo
Đặt cây thước lên bên cạnh: ほど
Bạn dựng một cây thước bên cạnh cái gì đó rồi chỉ vào một vạch: "đến đây". Vạch ấy có thể ước chừng, có thể là đầu mút cây thước, cũng có thể là chỗ để so với người khác.
Tiếng Nhật
4 cách dùng
versus
ˈvɜːrsəs
Chữ đưa hai thứ lên cùng một sàn đấu
Hai thứ được dựng đối diện nhau và một nét được kẻ giữa chúng.
Tiếng Anh
5 cách dùng
くらい
kurai
Một vòng tròn lỏng thay cho dấu chấm: くらい/ぐらい
Thay vì chấm một điểm chính xác, bạn khoanh một vòng tròn lỏng quanh chỗ đó. Chính sự lỏng lẻo ấy khiến nó dùng được cho thời gian, cho việc xem nhẹ, và cho mức tối thiểu.
Tiếng Nhật
4 cách dùng
마다
mada
Đóng dấu lên từng cái, không bỏ sót — 마다
Đi dọc một hàng và đóng cùng một con dấu lên từng thứ một, không bỏ qua cái nào.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
at
æt
Vì sao 'lúc ba giờ' và 'quát vào mặt ai' lại cùng một chữ
Ngón tay hạ xuống tấm bản đồ rộng và ấn vào đúng một chỗ. Bề rộng biến mất, chỉ còn lại một chấm.
Tiếng Anh
5 cách dùng
밖에
bakke
Đẩy hết ra ngoài vòng tròn, chỉ giữ lại một — 밖에
Vẽ một vòng tròn, giữ lại đúng một thứ bên trong, đẩy tất cả phần còn lại ra ngoài đường viền. Cái còn lại bao giờ cũng nghe ít ỏi.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
など
nado
Lấy ra một thứ, khoát tay với phần còn lại: など
Bạn nhấc một món ra khỏi hộp, để phần còn lại bên trong, rồi khoát tay cho câu nói lửng đi. Điểm mấu chốt là bạn cố ý không chỉ đích danh.
Tiếng Nhật
to
tuː
Vì sao 'tử tế' cũng cần một mũi tên
Mũi tên chạy dọc theo một đường thẳng rồi chạm cái 'cạch' vào đầu bên kia. Quan trọng không phải quãng đường mà là điểm nó chạm tới.
Tiếng Anh
5 cách dùng
(이)나
(i)na
Nhắm mắt bốc đại một cái: (이)나
Nhiều thứ bày ra, một bàn tay bốc đại một cái mà không định trước — trúng cái nào cũng được.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
より
yori
Vạch một đường dưới chân: より
Bạn vạch một đường dưới đất và tuyên bố "từ đây". Có lúc bạn đo xem thứ gì cao hơn đường đó bao nhiêu, có lúc bạn chỉ đơn giản xuất phát từ đó.
Tiếng Nhật
for
fɔːr
Vì sao 'suốt hai tiếng' và 'giá hai mươi đô' cùng một chữ
Bàn tay chìa món đồ về phía người kia. Chưa tới nơi, nhưng hướng thì đã định rồi.
Tiếng Anh
5 cách dùng
か
ka
Ngã rẽ còn để ngỏ: か
Con đường chia làm hai và chưa có gì quyết định sẽ đi lối nào. Đẩy sự chưa quyết ấy sang người đối diện thì thành câu hỏi; để yên nó trong câu thì thành "tôi không biết".
Tiếng Nhật
든지
deunji
Chọn đường nào cũng tới cùng một chỗ — 든지
Một cái nhún vai trước ngã ba đường. Lối nào cũng dẫn tới cùng một nơi, nên chẳng có gì để chọn.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
with
wɪð
Vì sao 'đi cùng' và 'cãi nhau' lại cùng một chữ
Hai bàn tay nắm chặt nhau và di chuyển như một khối; bên này đi thì bên kia cũng đi theo.
Tiếng Anh
5 cách dùng
ね
ne
Lăn quả bóng sang rồi chờ: ね
Ở cuối câu, bạn lăn nhẹ một quả bóng về phía người kia và chờ họ bắt lấy. Nó báo rằng hai người đang đứng cùng một chỗ, chứ bạn không nói át người ta.
Tiếng Nhật
4 cách dùng
조차
jocha
Đến cả thứ không đời nào ngờ tới — 조차
Mọi thứ xếp từ dễ đến khó, ngón tay chỉ vào đầu dễ nhất. Đến đó còn không xong thì phần còn lại khỏi bàn.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
by
baɪ
Vì sao 'cạnh cửa sổ' và 'trước thứ Sáu' cùng một chữ
Một bàn tay lướt sát ngay cạnh một vật. Ngay lúc lướt qua thì sự việc xảy ra, và chỗ nó đi qua còn để lại dấu.
Tiếng Anh
5 cách dùng
마저
majeo
Đến cả cái cuối cùng còn lại — 마저
Trong tay còn mấy thứ, rơi rụng dần từng cái cho tới khi chỉ còn một — rồi cái cuối cùng ấy cũng tuột nốt.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
よ
yo
Đặt vào tay người kia: よ
Bạn đang cầm thứ mà người kia không có, rồi đẩy nó sang cho họ. Đẩy nhẹ là tử tế; đẩy mạnh là dí vào mặt người ta.
Tiếng Nhật
4 cách dùng
from
frʌm
Vì sao bánh mì được làm 'from' bột gạo
Dấu chân còn ở lại chỗ cũ trong khi thân người đã tách ra và đi xa. Chỗ vừa rời khỏi vẫn còn thấy rõ ở phía sau.
Tiếng Anh
5 cách dùng
of
ʌv
Tách ra rồi mà vẫn còn dính
Một mảnh được bẻ ra khỏi khối lớn, nhưng khối ấy vẫn lủng lẳng đi theo như bị buộc bằng một sợi chỉ.
Tiếng Anh
5 cách dùng
into
ˈɪntuː
Vì sao 'dịch' và 'tông vào' cùng một chữ
Cái đang ở ngoài bước qua ngưỡng cửa và vào hẳn bên trong. Cái nhìn thấy được chính là khoảnh khắc vượt qua.
Tiếng Anh
5 cách dùng
around
əˈraʊnd
Vì sao "khoảng 50 đô" và "quay lưng lại" là cùng một chữ?
Một đường đi vòng quanh vật đặt ở giữa, không bao giờ chạm vào giữa, luôn men theo bên ngoài.
Tiếng Anh
5 cách dùng
about
əˈbaʊt
"Khoảng hai mươi phút" và "sắp gọi cho anh" giống nhau ở chỗ nào?
Một bàn tay lượn quanh vật gì đó, chỉ chạm nhẹ vào mép, không bao giờ ấn vào giữa.
Tiếng Anh
under
ˈʌndər
Vì sao "dưới sáu tuổi" và "làm dưới quyền sếp" là cùng một hình?
Có một mái che phủ bên trên, còn ta thì nằm gọn bên dưới nó; vật che luôn ở phía trên ta.
Tiếng Anh
5 cách dùng
behind
bɪˈhaɪnd
"Trễ tiến độ" và "cả đội ủng hộ cậu" cùng đứng ở một chỗ
Có vật đứng chắn phía trước, còn ta nép ở lưng nó — nhìn từ đằng trước không thấy, nhưng chắc chắn vẫn ở đó.
Tiếng Anh
5 cách dùng
between
bɪˈtwiːn
Vì sao "từ hai đến bốn giờ" và "chuyện giữa hai ta" là cùng một khe hở?
Bên trái một vật, bên phải một vật, và có thứ nằm vừa khít trong khe hẹp mà hai bên chừa ra.
Tiếng Anh
5 cách dùng
above
əˈbʌv
Vì sao "sốt nhẹ" và "ồn quá không nghe thấy" dùng chung một chữ?
Có vật lơ lửng cao hơn ta, không chạm vào, chỉ đơn giản là ở phía trên.
Tiếng Anh
5 cách dùng
below
bɪˈloʊ
Vì sao "dưới 0 độ" và "nhà dưới" cùng nằm trên một ngăn?
Có một vạch kẻ ngang, và có thứ nằm trong khoảng bên dưới vạch ấy, không chạm vào cái ở trên.
Tiếng Anh
beyond
biˈjɑːnd
Vì sao "ngoài thẩm quyền" và "hỏng không sửa được" cùng vẽ một lằn ranh?
Một lằn ranh vạch trên mặt đất, và có thứ nằm ở phía bên kia lằn ranh ấy, ngoài tầm với của ta.
Tiếng Anh
5 cách dùng
beside
bɪˈsaɪd
Một chỗ ngồi bên cạnh, vừa là an ủi vừa là lạc đề
Hai người đứng vai kề vai, ngay sát bên nhau. Không phải phía trước, không phải phía sau — chỗ đưa tay ra là chạm tới.
Tiếng Anh
5 cách dùng
within
wɪˈðɪn
Vạch một đường tròn, rồi không bước ra ngoài
Vẽ một vòng tròn dưới đất rồi chỉ ở bên trong vòng đó. Không một bước chân nào vượt ra ngoài vạch.
Tiếng Anh
5 cách dùng
during
ˈdʊrɪŋ
Xem thời gian như một dải, không phải một độ dài
Một dải dài trải ra, và mọi việc xảy ra ở bên trong dải đó. Dải ấy đã có tên, có điểm bắt đầu và điểm kết thúc.
Tiếng Anh
5 cách dùng
near
nɪr
Một khe hở gần khép lại đo được cả khoảng cách, thời gian và lòng người
Hai đầu ngón tay đưa lại gần nhau rồi dừng, chỉ còn cách nhau đúng bề dày một tờ giấy. Chưa chạm, nhưng gần như đã chạm.
Tiếng Anh
5 cách dùng
among
əˈmʌŋ
Lẫn vào đám đông là có ngay chỗ đứng, tin đồn và phần chia
Đứng giữa một đám đông chen chúc, bốn phía đều là người. Không ai được đếm từng người một, ta chỉ đơn giản ở trong đó.
Tiếng Anh
5 cách dùng
against
əˈɡenst
Đặt bàn tay lên tường: phản đối, che chắn và đối chiếu chỉ là một động tác
Áp lòng bàn tay vào tường rồi đẩy. Đẩy mạnh bao nhiêu, tường đẩy lại bấy nhiêu. Hai lực gặp nhau ngay ở đầu ngón tay.
Tiếng Anh
5 cách dùng
toward
təˈwɔːrd
Chưa tới nơi, nhưng chỉ riêng hướng đã nói được cả tấm lòng
Xoay người nhìn về một phía rồi bước một bước về phía ấy. Chưa tới nơi, mới chỉ định xong hướng mà chóp mũi đang chỉ.
Tiếng Anh
5 cách dùng