across
əˈkrɒs
Chưa chạm bờ bên kia thì chưa gọi là across
Hình ảnh Một đường cắt ngang mặt rộng, từ bên này chạm tới mép bên kia. Across là cắt ngang qua đường, along là đi men theo đường.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong across
-
bờ bên kia đường
The pharmacy is across the street.
ðə ˈfɑːrməsi ɪz əˈkrɔːs ðə striːt
Nhà thuốc ở bên kia đường.
Một dải đường rộng nằm giữa bạn và nhà thuốc ở vỉa hè bên kia
-
băng qua cây cầu
We walked across the bridge.
wiː wɔːkt əˈkrɔːs ðə brɪdʒ
Chúng tôi đi bộ qua cầu.
Bước chân đi qua cầu, từ bờ bên này sang bờ bên kia sông
-
ý tới được bên kia
I couldn't get my point across.
aɪ ˈkʊdənt ɡet maɪ pɔɪnt əˈkrɔːs
Tôi không diễn đạt được ý mình.
Lời rời khỏi miệng tôi nhưng rơi giữa chừng, không tới được đầu người nghe
Lời chỉ tính là tới khi nó chạm được bờ bên kia.
-
băng ngang rồi gặp tình cờ
I came across an old photo.
aɪ keɪm əˈkrɔːs ən oʊld ˈfoʊtoʊ
Tôi tình cờ thấy một tấm ảnh cũ.
Bàn tay lướt ngang ngăn kéo thì đụng ngay tấm ảnh cũ
-
trải khắp cả bề mặt
The shop has branches across the country.
ðə ʃɑːp hæz ˈbræntʃɪz əˈkrɔːs ðə ˈkʌntri
Cửa hàng đó có chi nhánh khắp cả nước.
Những chấm chi nhánh rải khắp tấm bản đồ, từ mép này sang mép kia
Tất cả trong một hình ảnh
Across là một đường cắt ngang mặt rộng, từ bên này tới mép bên kia. Cắt ngang con đường thì nhà thuốc ở bên kia; cắt ngang dòng sông thì bạn đi qua cầu; lời đáp xuống được đầu người nghe thì ý đã tới; cắt ngang ngăn kéo thì tình cờ gặp tấm ảnh; cắt ngang cả tấm bản đồ thì chi nhánh phủ khắp nước. Phải chạm được bờ bên kia mới tính là qua, rơi giữa chừng thì chưa qua — đó là cảm giác của mọi chữ across.