in
ɪn
Bước vào bên trong là thành người trong cuộc
Hình ảnh Cái đang ở ngoài bước qua đường viền và nằm gọn bên trong. In là bước vào trong đường viền, out là bước ra ngoài.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong in
-
người vào trong
Please come in and take a seat.
pliːz kʌm ɪn ənd teɪk ə siːt
Mời vào, anh ngồi đi.
Bàn chân bước qua ngưỡng cửa vào trong phòng
-
vào tay người nhận
Hand in your report by Friday.
hænd ɪn jʊər rɪˈpɔːrt baɪ ˈfraɪdeɪ
Nộp báo cáo trước thứ Sáu nhé.
Tờ báo cáo rời tay bạn và nằm gọn trong tay người nhận
Hand in là đặt vào 'trong' tay người nhận.
-
vào ô trống
Fill in your name and phone number.
fɪl ɪn jʊər neɪm ənd foʊn ˈnʌmbər
Xin điền tên và số điện thoại.
Từng chữ rơi vào trong các ô trống
-
đang ở trong chỗ ngồi
She's not in right now.
ʃiːz nɑːt ɪn raɪt naʊ
Cô ấy hiện không có ở bàn.
Ô chỗ ngồi của cô ấy đang trống, cô ấy không ở trong đó
-
vào trong danh sách
Count me in.
kaʊnt miː ɪn
Cho tôi tham gia với.
Tên tôi bước vào trong danh sách, danh sách dài thêm một dòng
Tất cả trong một hình ảnh
In là một bước vào bên trong đường viền. Người vào là bước vào; báo cáo vào tay người nhận là nộp; chữ vào ô trống là điền; ở trong chỗ ngồi là có mặt; tên vào danh sách là tham gia. Vào rồi thì thuộc về bên trong — đó là cảm giác chung của mọi chữ in.