Đến nội dung chính

in

ɪn

Bước vào bên trong là thành người trong cuộc

Hình ảnh Cái đang ở ngoài bước qua đường viền và nằm gọn bên trong. In là bước vào trong đường viền, out là bước ra ngoài.

Trợ từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong in

  1. người vào trong

    Please come in and take a seat.

    pliːz kʌm ɪn ənd teɪk ə siːt

    Mời vào, anh ngồi đi.

    Bàn chân bước qua ngưỡng cửa vào trong phòng

  2. vào tay người nhận

    Hand in your report by Friday.

    hænd ɪn jʊər rɪˈpɔːrt baɪ ˈfraɪdeɪ

    Nộp báo cáo trước thứ Sáu nhé.

    Tờ báo cáo rời tay bạn và nằm gọn trong tay người nhận

    Hand in là đặt vào 'trong' tay người nhận.

  3. vào ô trống

    Fill in your name and phone number.

    fɪl ɪn jʊər neɪm ənd foʊn ˈnʌmbər

    Xin điền tên và số điện thoại.

    Từng chữ rơi vào trong các ô trống

  4. đang ở trong chỗ ngồi

    She's not in right now.

    ʃiːz nɑːt ɪn raɪt naʊ

    Cô ấy hiện không có ở bàn.

    Ô chỗ ngồi của cô ấy đang trống, cô ấy không ở trong đó

  5. vào trong danh sách

    Count me in.

    kaʊnt miː ɪn

    Cho tôi tham gia với.

    Tên tôi bước vào trong danh sách, danh sách dài thêm một dòng

Tất cả trong một hình ảnh

In là một bước vào bên trong đường viền. Người vào là bước vào; báo cáo vào tay người nhận là nộp; chữ vào ô trống là điền; ở trong chỗ ngồi là có mặt; tên vào danh sách là tham gia. Vào rồi thì thuộc về bên trong — đó là cảm giác chung của mọi chữ in.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Anh