on
ɒn
Dính vào rồi thì cứ tiếp tục
Hình ảnh Cái gì đó nằm áp lên mặt phẳng, dính vào đó và không rời ra. On là còn chạm nên còn tiếp, off là rời ra nên đứt.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong on
-
nằm trên tờ giấy
Put your name on the list.
pʊt jʊər neɪm ɑːn ðə lɪst
Anh ghi tên vào danh sách giúp nhé.
Cái tên đặt lên tờ danh sách, nằm yên trên dòng của nó
-
còn nối điện, còn sáng
Leave the light on.
liːv ðə laɪt ɑːn
Cứ để đèn sáng.
Dây điện vẫn chạm nhau nên bóng đèn còn cháy sáng
Dây còn chạm thì đèn còn sáng.
-
dính vào một ô lịch
The meeting is on Tuesday.
ðə ˈmiːtɪŋ ɪz ɑːn ˈtuːzdeɪ
Cuộc họp vào thứ Ba.
Cuộc họp nằm trên ô thứ Ba của tờ lịch
-
chưa đứt, còn tiếp
Go on, I'm listening.
ɡoʊ ɑːn aɪm ˈlɪsənɪŋ
Anh nói tiếp đi, tôi đang nghe.
Câu chuyện chạy tiếp như sợi chỉ chưa bị cắt
-
đè lên ví của tôi
It's on me tonight.
ɪts ɑːn miː təˈnaɪt
Tối nay tôi mời.
Tờ hóa đơn trượt về phía tôi và đè lên vai tôi
Tất cả trong một hình ảnh
On chỉ là một hình: cái gì đó chạm mặt phẳng và không rời ra. Tên nằm trên giấy là có trong danh sách; dây còn chạm là đèn còn bật; cuộc họp nằm trên ô thứ Ba là vào thứ Ba; lời chưa đứt là còn nói tiếp; hóa đơn đè lên tôi là tôi trả. Còn chạm thì còn giữ nguyên trạng thái — đó là cảm giác của mọi chữ on.