down
daʊn
Vì sao 'đi xuống' lại thành 'từ chối'?
Hình ảnh Cái gì đó tụt từ cao xuống thấp, và khí thế cũng tụt theo. Down là hạ xuống cho lắng, up là dâng lên cho đầy.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong down
-
thân người xuống
Please sit down and wait for your name.
pliːz sɪt daʊn ənd weɪt fɔːr jʊər neɪm
Mời anh ngồi chờ tới khi được gọi tên.
Thân người đang đứng gập gối và hạ xuống ghế
-
âm lượng xuống
Can you turn the music down a little?
kən juː tɜːrn ðə ˈmjuːzɪk daʊn ə ˈlɪtl
Bạn vặn nhỏ nhạc lại một chút được không?
Thanh âm lượng ngắn dần từng nấc và tụt xuống
-
máy móc xuống
The system went down this morning.
ðə ˈsɪstəm went daʊn ðɪs ˈmɔːrnɪŋ
Sáng nay hệ thống bị sập.
Cỗ máy đang chạy mất sức rồi khuỵu xuống ngay tại chỗ
-
lời rơi xuống giấy
Let me write down your number.
let miː raɪt daʊn jʊər ˈnʌmbər
Để tôi ghi lại số của bạn.
Con số đang bay lơ lửng hạ xuống mặt giấy và nằm lại đó
Lời đang bay được 'hạ' xuống mặt giấy.
-
lời đề nghị bị đẩy xuống
They turned down my application.
ðeɪ tɜːrnd daʊn maɪ ˌæplɪˈkeɪʃən
Họ đã từ chối đơn của tôi.
Lá đơn vừa đưa lên bị bàn tay ấn xuống trở lại
Tất cả trong một hình ảnh
Down là một mũi tên hướng xuống. Hạ thân người là ngồi; hạ nấc âm lượng là vặn nhỏ; hạ sức máy là hỏng; hạ lời xuống giấy là ghi lại; ấn lời đề nghị đang đưa lên xuống là từ chối. Hễ có down là có cảm giác khí thế lắng xuống rồi nằm yên tại chỗ.