Đến nội dung chính

밖에

bakke

Đẩy hết ra ngoài vòng tròn, chỉ giữ lại một — 밖에

Hình ảnh Vẽ một vòng tròn, giữ lại đúng một thứ bên trong, đẩy tất cả phần còn lại ra ngoài đường viền. Cái còn lại bao giờ cũng nghe ít ỏi. '만' rào lại một thứ và kết bằng câu khẳng định, còn '밖에' đẩy phần còn lại ra ngoài nên bắt buộc kết bằng phủ định.

Trợ từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 밖에

  1. thứ duy nhất còn trong ví

    천 원밖에 없어요.

    cheon-won-ba-kke eop-seo-yo

    Tôi chỉ còn một nghìn won.

    Cái ví lộn ngược ra giũ, chỉ rơi ra đúng một tờ một nghìn won.

    Sau '밖에' bắt buộc có '없다 / 안 / 못'. Câu '천 원밖에 있어요' là sai.

  2. người duy nhất đã đến

    한 명밖에 안 왔어요.

    han myeong-ba-kke an wa-sseo-yo

    Chỉ có một người đến thôi.

    Cả phòng bày ghế, chỉ một chiếc có người ngồi, còn lại trống trơn.

  3. thứ duy nhất mình uống

    저는 물밖에 안 마셔요.

    jeo-neun mul-ba-kke an ma-syeo-yo

    Tôi chỉ uống nước lọc thôi.

    Mọi thức uống trên bàn bị đẩy sang một bên, chỉ chừa lại một cốc nước lọc trước mặt.

  4. cách duy nhất còn lại

    이것밖에 방법이 없어요.

    i-geot-ba-kke bang-beo-bi eop-seo-yo

    Không còn cách nào khác ngoài cách này.

    Từng ngã rẽ bị gạch bỏ dần cho tới khi chỉ còn lại một nhánh.

  5. nước đi duy nhất còn lại

    기다릴 수밖에 없었어요.

    gi-da-ril su-ba-kke eop-seo-sseo-yo

    Chỉ còn cách chờ thôi.

    Ngồi hai tay đặt lên đầu gối, mắt chỉ nhìn mỗi cái đồng hồ.

    '만' cũng chỉ ra một thứ nhưng không kèm tiếc nuối. '천 원만 있어요' là trung tính, còn '천 원밖에 없어요' nghĩa là không đủ.

Tất cả trong một hình ảnh

Giũ ví ra được một tờ, cả phòng ghế được một người, cả bàn còn một cốc nước. Gạch hết ngã rẽ thì còn một lối, buông tay xuống thì nước đi còn lại chỉ là chờ. Cả năm đều vẽ vòng tròn quanh một thứ rồi đẩy phần còn lại ra ngoài đường viền. Vì bị đẩy ra nhiều quá nên thứ ở lại bao giờ nghe cũng ít ỏi — và vì vậy phía sau bắt buộc phải là phủ định.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Hàn